Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドイツ語

doitsu-go
noun★Cơ bản💡 tiếng ĐứcTừ vay mượn từ German ドイツ語

“私はドイツ語を勉強しています。”

Tôi đang học tiếng Đức.

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của Đức, một quốc gia ở châu Âu.

ドイツ語は難しいと言われています。

Người ta nói tiếng Đức rất khó.

彼女はドイツ語が流暢です。

Cô ấy nói tiếng Đức lưu loát.

💡

Tiếng Đức thuộc ngữ hệ German, có nhiều điểm tương đồng với tiếng Anh do cùng nguồn gốc từ tiếng German cổ.

Cụm từ kết hợp

ドイツ語を勉強するhọc tiếng Đứcドイツ語ができるbiết tiếng Đứcドイツ語の授業lớp học tiếng Đức

Cụm từ liên quan

ドイツ人cụm từ
người Đức
ドイツ文化cụm từ
văn hóa Đức

💡Mẹo hay

Phân biệt ドイツ語 và ドイツ

「ドイツ語」 chỉ ngôn ngữ (tiếng Đức), trong khi 「ドイツ」 chỉ đất nước Đức. Ví dụ: 「ドイツ語を勉強する」 (học tiếng Đức) khác với 「ドイツに行く」 (đi Đức).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn sử dụng 「ドイツ語」 khi đề cập đến ngôn ngữ, không phải đất nước. Tránh nhầm lẫn với 「ドイツ」 (nước Đức).

📖Nguồn gốc từ

Từ ドイツ語 (doitsu-go) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách đọc Hán-Nhật của "Deutschland" (nước Đức) trong tiếng Đức, kết hợp với hậu tố chỉ ngôn ngữ -語 (go). "Deutschland" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ *diutisc* (người dân, tiếng nói của người dân), liên quan đến từ *Deutsch* (tiếng Đức).

📝Ghi chú sử dụng

1. Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật khi nói về ngôn ngữ Đức. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể nói đơn giản là 「ドイツ」 để chỉ ngôn ngữ hoặc đất nước Đức, nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nhấn mạnh ngôn ngữ, người ta thường dùng 「ドイツ語」. 3. Cần phân biệt rõ ràng giữa 「ドイツ語」 (ngôn ngữ) và 「ドイツ」 (nước Đức) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

ドイツ
nước Đức
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.