Looking up...
“私はドイツ語を勉強しています。”
Tôi đang học tiếng Đức.
Ngôn ngữ chính thức của Đức, một quốc gia ở châu Âu.
ドイツ語は難しいと言われています。
Người ta nói tiếng Đức rất khó.
彼女はドイツ語が流暢です。
Cô ấy nói tiếng Đức lưu loát.
Tiếng Đức thuộc ngữ hệ German, có nhiều điểm tương đồng với tiếng Anh do cùng nguồn gốc từ tiếng German cổ.
「ドイツ語」 chỉ ngôn ngữ (tiếng Đức), trong khi 「ドイツ」 chỉ đất nước Đức. Ví dụ: 「ドイツ語を勉強する」 (học tiếng Đức) khác với 「ドイツに行く」 (đi Đức).
Luôn sử dụng 「ドイツ語」 khi đề cập đến ngôn ngữ, không phải đất nước. Tránh nhầm lẫn với 「ドイツ」 (nước Đức).
Từ ドイツ語 (doitsu-go) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách đọc Hán-Nhật của "Deutschland" (nước Đức) trong tiếng Đức, kết hợp với hậu tố chỉ ngôn ngữ -語 (go). "Deutschland" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ *diutisc* (người dân, tiếng nói của người dân), liên quan đến từ *Deutsch* (tiếng Đức).
1. Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật khi nói về ngôn ngữ Đức. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể nói đơn giản là 「ドイツ」 để chỉ ngôn ngữ hoặc đất nước Đức, nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nhấn mạnh ngôn ngữ, người ta thường dùng 「ドイツ語」. 3. Cần phân biệt rõ ràng giữa 「ドイツ語」 (ngôn ngữ) và 「ドイツ」 (nước Đức) trong tiếng Nhật.