Looking up...
“ドアを開けてください。”
Hãy mở cửa ra.
cánh cửa (thường dùng cho cửa ra vào, cửa sổ)
このドアは重いです。
Cánh cửa này nặng quá.
ドアをノックしてください。
Hãy gõ cửa.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng, hoặc công trình xây dựng. Có thể thay thế bằng từ mượn tiếng Anh 'door' trong ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: cửa thang máy).
1. ドア: Dùng cho cửa ra vào hiện đại (nhà, xe hơi, tòa nhà). 2. 扉: Dùng cho cửa gỗ trang trọng, cánh cửa lớn (ví dụ: cửa đền chùa, cửa sách). 3. 戸: Dùng trong ngữ cảnh truyền thống (cửa nhà Nhật, cửa trượt). Mẹo: Nếu bạn thấy từ này trong nhà hàng Nhật, siêu thị, hoặc xe hơi, chắc chắn đó là ドア.
Luôn dùng 'ドア' khi: - Nói về cửa ra vào trong nhà ở, văn phòng, hoặc phương tiện giao thông. - Muốn nhấn mạnh tính hiện đại hoặc tiện nghi (ví dụ: cửa tự động, cửa chống cháy). Sử dụng '扉' khi: - Nói về cửa gỗ lớn trong kiến trúc truyền thống hoặc nghệ thuật. - Văn bản trang trọng, thơ ca, hoặc tiểu thuyết cổ điển.
Từ tiếng Anh 'door' (cửa ra vào), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ phương Tây vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu viết bằng katakana ドア, sau đó cũng được viết bằng kanji 扉 (phi) trong ngữ cảnh truyền thống.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ドア' được dùng phổ biến hơn '扉' trong ngữ cảnh thông dụng (ví dụ: cửa nhà, cửa xe). '扉' thường mang sắc thái trang trọng hoặc thơ ca hơn. 2. Khi nói về cửa sổ, người Nhật thường dùng '窓 (まど)' thay vì 'ドア'. 3. Từ này thường đi kèm với các động từ '開ける (mở)' hoặc '閉める (đóng)' trong cấu trúc V + ドア.