Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ドア

doa
noun★Cơ bản💡 cửaTừ vay mượn từ English door

“ドアを開けてください。”

Hãy mở cửa ra.

trang trọng

cánh cửa (thường dùng cho cửa ra vào, cửa sổ)

このドアは重いです。

Cánh cửa này nặng quá.

ドアをノックしてください。

Hãy gõ cửa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng, hoặc công trình xây dựng. Có thể thay thế bằng từ mượn tiếng Anh 'door' trong ngữ cảnh chuyên ngành (ví dụ: cửa thang máy).

Cụm từ kết hợp

ドアを開けるmở cửaドアを閉めるđóng cửaドアが開くcửa mởドアが閉まるcửa đóng自動ドアcửa tự động回転ドアcửa xoay

Từ đồng nghĩa

扉戸

💡Mẹo hay

Phân biệt ドア, 扉, 戸

1. ドア: Dùng cho cửa ra vào hiện đại (nhà, xe hơi, tòa nhà). 2. 扉: Dùng cho cửa gỗ trang trọng, cánh cửa lớn (ví dụ: cửa đền chùa, cửa sách). 3. 戸: Dùng trong ngữ cảnh truyền thống (cửa nhà Nhật, cửa trượt). Mẹo: Nếu bạn thấy từ này trong nhà hàng Nhật, siêu thị, hoặc xe hơi, chắc chắn đó là ドア.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác trong giao tiếp

Luôn dùng 'ドア' khi: - Nói về cửa ra vào trong nhà ở, văn phòng, hoặc phương tiện giao thông. - Muốn nhấn mạnh tính hiện đại hoặc tiện nghi (ví dụ: cửa tự động, cửa chống cháy). Sử dụng '扉' khi: - Nói về cửa gỗ lớn trong kiến trúc truyền thống hoặc nghệ thuật. - Văn bản trang trọng, thơ ca, hoặc tiểu thuyết cổ điển.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'door' (cửa ra vào), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ phương Tây vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu viết bằng katakana ドア, sau đó cũng được viết bằng kanji 扉 (phi) trong ngữ cảnh truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ドア' được dùng phổ biến hơn '扉' trong ngữ cảnh thông dụng (ví dụ: cửa nhà, cửa xe). '扉' thường mang sắc thái trang trọng hoặc thơ ca hơn. 2. Khi nói về cửa sổ, người Nhật thường dùng '窓 (まど)' thay vì 'ドア'. 3. Từ này thường đi kèm với các động từ '開ける (mở)' hoặc '閉める (đóng)' trong cấu trúc V + ドア.

Phân tích từ

ドア
Phiên âm tiếng Anh 'door'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.