Looking up...
守備陣がトリプルプレーを成功させて、3点取られた。
Đội phòng thủ thực hiện bàn thắng ba lượt và để lật 3 điểm.
Khả năng loại bạt thủ phạm trong một pha chơi, thường xảy ra trong bóng chày.
トリプルプレーは、内野手が素早くボールを捕球し、走者をアウトにするプレーです。
Bàn thắng ba lượt là pha chơi mà các cầu thủ nội trường bắt bóng nhanh chóng và loại đáng thủ phạm.
Thường xảy ra khi có người chạy trên đường vào nhà (base) và cầu thủ nội trường có thể chuyền bóng nhanh để loại nhiều đáng thủ cùng lúc.
Double play (dàn thắng hai lượt) chỉ loại hai đáng thủ, còn triple play là ba đáng thủ. Cả hai đều cần sự phối hợp nhanh chóng giữa các cầu thủ nội trường.
Chỉ sử dụng khi nói về tình huống thực sự xảy ra trong trận đấu bóng chày và có ít nhất một đáng thủ đang chạy trên đường vào nhà.
Mượn từ tiếng Anh 'triple play', nghĩa đen là 'ba lượt chơi'. Trong bóng chày, đây là khái niệm chỉ việc loại ba đáng thủ phạm trong một pha chơi bằng ba chuyền bóng liên tiếp.
Thường sử dụng trong ngôn ngữ bóng chày chuyên nghiệp hoặc tài liệu thể thao. Không sử dụng trong các môn thể thao khác.