トマトスープ

tomato sūpuTừ vay mượn từ Englishトマトスープ
súp cà chua

今日のランチはトマトスープとサンドイッチにします。

Bữa trưa hôm nay tôi sẽ ăn súp cà chua và bánh mì kẹp.


thông thường

Món canh được nấu từ cà chua, thường có dạng lỏng và vị chua nhẹ.

このレストランのトマトスープはとても人気です。

Súp cà chua của nhà hàng này rất được ưa chuộng.

母が作るトマトスープは家庭的な味がします。

Súp cà chua mẹ tôi nấu có vị rất đậm đà, như ở nhà.

Thường được dùng trong bữa ăn chính hoặc khai vị. Có thể thêm kem tươi, hành tây, hoặc thảo mộc tùy theo công thức.

Cụm từ kết hợp

トマトスープを飲むuống súp cà chuaトマトスープを作るnấu súp cà chua濃いトマトスープsúp cà chua đặc薄いトマトスープsúp cà chua loãng

Cụm từ liên quan

ミネストローネcụm từ
Món canh Ý có chứa cà chua, rau củ, và đôi khi thịt.

Mẹo hay

Phân biệt với 'トマトジュース'

トマトスープ là canh lỏng, thường có thêm gia vị và nguyên liệu khác ngoài cà chua, trong khi トマトジュース là nước ép cà chua nguyên chất, không nấu chín.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato soup', kết hợp giữa 'tomato' (cà chua) và 'soup' (canh). Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana từ thời kỳ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng phương Tây hoặc các bữa ăn gia đình. Có thể tìm thấy trong siêu thị dưới dạng đóng hộp.

Phân tích từ

トマト
cà chua
root
+
スープ
canh
root
Từ Điển Nhật Việt