Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

トマト

tomatoTừ vay mượn từ English トマト
cà chua

このトマトは甘くて美味しいです。

Quả cà chua này ngọt và ngon.


neutral

Quả tròn, màu đỏ hoặc vàng, thường dùng làm rau trong ẩm thực, giàu vitamin C.

サラダにトマトを入れましょう。

Hãy cho cà chua vào salad nhé.

トマトはイタリア料理に欠かせない食材です。

Cà chua là nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Ý.

Từ 'トマト' bắt nguồn từ tiếng Anh 'tomato', vốn vay mượn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) 'tomatl'.

Cụm từ kết hợp

トマトジュースnước ép cà chuaトマトケチャップtương càトマトソースsốt cà chua

Từ đồng nghĩa

西洋茄子赤茄子

Mẹo hay

Phân biệt 'トマト' và '西洋茄子'

'西洋茄子' (seiyō nasubi) thường chỉ các giống cà chua có hình dạng dài, ít được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. 'トマト' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại cà chua tròn, đỏ phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato', vốn mượn từ tiếng Nahuatl 'tomatl' (có nghĩa là 'quả sưng'). Được người châu Âu mang đến châu Á vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.