Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

トイレ

toire
noun★Cơ bản💡 nhà vệ sinhTừ vay mượn từ English toilet

“トイレはどこですか?”

Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

trang trọng

Phòng hoặc nơi dành riêng cho việc đi vệ sinh, thường có bồn cầu.

トイレットペーパーを忘れました。

Tôi quên giấy vệ sinh rồi.

このレストランのトイレはとても綺麗です。

Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.

💡

Từ 'トイレ' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản, ngay cả khi nó là từ mượn tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

トイレットペーパーgiấy vệ sinhお手洗いnhà vệ sinh (cách nói lịch sự)化粧室phòng trang điểm (trong nhà hàng, khách sạn)

Từ đồng nghĩa

お手洗い化粧室WC

💡Mẹo hay

Cách hỏi vị trí nhà vệ sinh trong tiếng Nhật

Sử dụng mẫu câu 'トイレはどこですか?' (toire wa doko desu ka?) để hỏi vị trí nhà vệ sinh. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng 'お手洗いはどこですか?' (o-tearai wa doko desu ka?) trong ngữ cảnh lịch sự hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'トイレ' trong giao tiếp hàng ngày

Từ 'トイレ' được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp thân mật đến trang trọng. Bạn có thể thoải mái sử dụng từ này khi nói chuyện với bạn bè, người quen hoặc trong các tình huống không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'toilet' trong tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'toilette' (nghĩa ban đầu là 'khăn lau' hoặc 'quần áo'), sau đó được mượn sang tiếng Nhật dưới dạng katakana 'トイレ'. Từ này trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'トイレ' là từ thông dụng nhất để chỉ nhà vệ sinh trong tiếng Nhật, dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. 2. Trong các tình huống lịch sự, người Nhật thường dùng 'お手洗い' (o-tearai) hoặc '化粧室' (keshōshitsu). 3. Khi mua sắm tại cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị, bạn có thể hỏi 'トイレはどこですか?' (toire wa doko desu ka?) để hỏi vị trí nhà vệ sinh.

Phân tích từ

ト
âm tiết đầu tiên của từ 'toilet' trong tiếng Anh
root
+
イレ
phần còn lại của từ 'toilet' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.