Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

データベースエンジニア

dētabēsu enjinia
kỹ sư cơ sở dữ liệu

彼はデータベースエンジニアとして5年働いています。

Anh ấy đã làm việc 5 năm với tư cách là kỹ sư cơ sở dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Chuyên gia thiết kế, quản lý và tối ưu hóa hệ thống cơ sở dữ liệu.

データベースエンジニアはSQLを使ってデータを効率的に管理します。

Kỹ sư cơ sở dữ liệu sử dụng SQL để quản lý dữ liệu hiệu quả.

この会社ではデータベースエンジニアが不足しています。

Công ty này đang thiếu kỹ sư cơ sở dữ liệu.

Cần phân biệt với 'データベース管理者' (quản trị viên cơ sở dữ liệu) — kỹ sư tập trung vào thiết kế/cấu trúc, quản trị viên tập trung vào vận hành/hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

データベースエンジニアを目指すhướng tới trở thành kỹ sư cơ sở dữ liệuデータベースエンジニアリングkỹ thuật cơ sở dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データベース技術者DBエンジニア

Cụm từ liên quan

データベース設計cụm từ
thiết kế cơ sở dữ liệu
SQLword
ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc

Mẹo hay

Phân biệt エンジニア và 技術者

Trong tiếng Nhật, 'エンジニア' thường ám chỉ kỹ sư có bằng cấp/chuyên môn cao (ví dụ: kỹ sư phần mềm, kỹ sư cơ sở dữ liệu), trong khi '技術者' có thể bao gồm cả kỹ thuật viên (ít yêu cầu bằng cấp hơn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ ghép trong tiếng Nhật

Khi ghép từ, thứ tự trong tiếng Nhật ngược với tiếng Việt: 'cơ sở dữ liệu' → 'データベース' (database) + 'エンジニア' (engineer) = 'kỹ sư cơ sở dữ liệu'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'データベース' (database, mượn từ tiếng Anh) + 'エンジニア' (engineer, mượn từ tiếng Anh). 'エンジニア' vốn từ tiếng Anh 'engineer' (kỹ sư), nhưng trong tiếng Nhật thường ám chỉ kỹ sư chuyên ngành công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong ngành CNTT Nhật Bản. Cần lưu ý phân biệt với 'データサイエンティスト' (nhà khoa học dữ liệu) — kỹ sư cơ sở dữ liệu tập trung vào cấu trúc/quản lý dữ liệu, trong khi nhà khoa học dữ liệu tập trung vào phân tích dữ liệu lớn.

Phân tích từ

データベース
cơ sở dữ liệu
root
+
エンジニア
kỹ sư
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.