Looking up...
彼はデータベースエンジニアとして5年働いています。
Anh ấy đã làm việc 5 năm với tư cách là kỹ sư cơ sở dữ liệu.
Chuyên gia thiết kế, quản lý và tối ưu hóa hệ thống cơ sở dữ liệu.
データベースエンジニアはSQLを使ってデータを効率的に管理します。
Kỹ sư cơ sở dữ liệu sử dụng SQL để quản lý dữ liệu hiệu quả.
この会社ではデータベースエンジニアが不足しています。
Công ty này đang thiếu kỹ sư cơ sở dữ liệu.
Cần phân biệt với 'データベース管理者' (quản trị viên cơ sở dữ liệu) — kỹ sư tập trung vào thiết kế/cấu trúc, quản trị viên tập trung vào vận hành/hỗ trợ.
Trong tiếng Nhật, 'エンジニア' thường ám chỉ kỹ sư có bằng cấp/chuyên môn cao (ví dụ: kỹ sư phần mềm, kỹ sư cơ sở dữ liệu), trong khi '技術者' có thể bao gồm cả kỹ thuật viên (ít yêu cầu bằng cấp hơn).
Khi ghép từ, thứ tự trong tiếng Nhật ngược với tiếng Việt: 'cơ sở dữ liệu' → 'データベース' (database) + 'エンジニア' (engineer) = 'kỹ sư cơ sở dữ liệu'.
Từ ghép của 'データベース' (database, mượn từ tiếng Anh) + 'エンジニア' (engineer, mượn từ tiếng Anh). 'エンジニア' vốn từ tiếng Anh 'engineer' (kỹ sư), nhưng trong tiếng Nhật thường ám chỉ kỹ sư chuyên ngành công nghệ thông tin.
Thuật ngữ này phổ biến trong ngành CNTT Nhật Bản. Cần lưu ý phân biệt với 'データサイエンティスト' (nhà khoa học dữ liệu) — kỹ sư cơ sở dữ liệu tập trung vào cấu trúc/quản lý dữ liệu, trong khi nhà khoa học dữ liệu tập trung vào phân tích dữ liệu lớn.