テキスト入力

tekisuto nyūryoku
nhập văn bản

テキスト入力を使ってメッセージを送信します。

Tôi gửi tin nhắn bằng cách nhập văn bản.


Công nghệ
chuyên ngành

hành động nhập dữ liệu dưới dạng văn bản vào hệ thống hoặc thiết bị

このアプリではテキスト入力だけでなく音声入力も可能です。

Ứng dụng này không chỉ hỗ trợ nhập văn bản mà còn nhập liệu bằng giọng nói.

テキスト入力が遅いとユーザー体験が悪化します。

Nếu nhập văn bản chậm, trải nghiệm người dùng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, hoặc giao diện người dùng.

Cụm từ kết hợp

テキスト入力欄ô nhập văn bảnテキスト入力システムhệ thống nhập văn bảnテキスト入力速度tốc độ nhập văn bản

Cụm từ liên quan

手動入力cụm từ
nhập liệu thủ công
自動入力cụm từ
nhập liệu tự động

Mẹo hay

Phân biệt với '入力' đơn thuần

テキスト入力 nhấn mạnh việc nhập dữ liệu dạng văn bản (text), trong khi 入力 có thể bao gồm bất kỳ loại dữ liệu nào (số, ký tự đặc biệt, v.v.).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'テキスト入力'?

Sử dụng khi đề cập đến hành động nhập liệu cụ thể dưới dạng văn bản, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, hoặc giao diện người dùng.

Nguồn gốc từ

テキスト (từ tiếng Anh 'text') + 入力 (từ tiếng Nhật, nghĩa gốc 'nhập liệu'). Kết hợp từ thế kỷ 20 trong ngữ cảnh công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng phần mềm, tài liệu kỹ thuật, hoặc thảo luận về giao diện người dùng. Không nhầm lẫn với '音声入力' (nhập liệu bằng giọng nói) hoặc '手書き入力' (nhập liệu bằng viết tay).

Phân tích từ

テキスト
văn bản (từ tiếng Anh 'text')
loanword
+
入力
nhập liệu, đầu vào
native
Từ Điển Nhật Việt