Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ツキ

tsuki
vận may

今日はツキがあるな!

Hôm nay vận may đến rồi!


thông thường

vận may, may mắn, sự thuận lợi

ツキが回ってきた

Vận may đã quay lại

ツキに見放される

Bị vận may bỏ rơi

ツキの女神

Nữ thần vận may

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như ある、ない、回る、見放す.

trang trọng

mặt trăng, trăng

満月(まんげつ)のツキ

Trăng tròn

三日月(みかづき)のツキ

Trăng lưỡi liềm

Nghĩa gốc Hán-Nhật của kanji 月 (nguyệt). Ít phổ biến hơn nghĩa 'vận may' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ツキがあるcó vận mayツキがないkhông có vận mayツキが回るvận may quay trở lạiツキを信じるtin vào vận may

Từ đồng nghĩa

運幸運ラッキー

Từ trái nghĩa

不運ツキがない

Cụm từ liên quan

ツキの神様cụm từ
thần vận may
ツキが向くcụm từ
vận may đến

Mẹo hay

Phân biệt ツキ và 運

ツキ thường chỉ vận may ngắn hạn, may mắn ngẫu nhiên, trong khi 運 bao hàm cả vận mệnh lâu dài. Ví dụ: 「今日はツキがある!」(Hôm nay may quá!) nhưng 「彼は運が強い」 (Anh ấy vận may bền bỉ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ツキ

Dùng khi nói về vận may ngẫu nhiên, tạm thời, không dự đoán được. Không dùng để chỉ năng lực cá nhân hay thành quả lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 月 (nguyệt) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mặt trăng'. Nghĩa 'vận may' bắt nguồn từ quan niệm mặt trăng tượng trưng cho sự tròn đầy, thuận lợi trong văn hóa Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh may rủi, thành công hay thất bại. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (今日のツキ) hoặc trạng thái (ツキが良い).

Phân tích từ

月
mặt trăng, trăng
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.