Looking up...
今日はツキがあるな!
Hôm nay vận may đến rồi!
vận may, may mắn, sự thuận lợi
ツキが回ってきた
Vận may đã quay lại
ツキに見放される
Bị vận may bỏ rơi
ツキの女神
Nữ thần vận may
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như ある、ない、回る、見放す.
mặt trăng, trăng
満月(まんげつ)のツキ
Trăng tròn
三日月(みかづき)のツキ
Trăng lưỡi liềm
Nghĩa gốc Hán-Nhật của kanji 月 (nguyệt). Ít phổ biến hơn nghĩa 'vận may' trong giao tiếp hàng ngày.
ツキ thường chỉ vận may ngắn hạn, may mắn ngẫu nhiên, trong khi 運 bao hàm cả vận mệnh lâu dài. Ví dụ: 「今日はツキがある!」(Hôm nay may quá!) nhưng 「彼は運が強い」 (Anh ấy vận may bền bỉ).
Dùng khi nói về vận may ngẫu nhiên, tạm thời, không dự đoán được. Không dùng để chỉ năng lực cá nhân hay thành quả lâu dài.
Từ kanji 月 (nguyệt) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mặt trăng'. Nghĩa 'vận may' bắt nguồn từ quan niệm mặt trăng tượng trưng cho sự tròn đầy, thuận lợi trong văn hóa Nhật Bản.
Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh may rủi, thành công hay thất bại. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (今日のツキ) hoặc trạng thái (ツキが良い).