Looking up...
彼はダーツが得意です。
Anh ấy giỏi môn phi tiêu.
Môn thể thao hoặc trò chơi ném phi tiêu vào bia tròn có chia vùng điểm.
友達とダーツバーで遊びました。
Tôi đã chơi phi tiêu ở quán bar chuyên dụng.
ダーツの的は直径45センチです。
Bia phi tiêu có đường kính 45 cm.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, quán bar hoặc thi đấu thể thao. Có thể kết hợp với động từ する ( chơi ) thành ダーツをする.
ダーツ thường ám chỉ môn thể thao hiện đại với bia chia vùng điểm, trong khi 矢投げ (やなげ) là thuật ngữ truyền thống hơn, thường gắn với bắn cung hoặc trò chơi dân gian. Trong giao tiếp hàng ngày, ダーツ được ưu tiên sử dụng.
Từ này không dùng để chỉ các trò chơi ném phi tiêu không chuyên hoặc không có bia chia vùng điểm (ví dụ: ném phi tiêu vào tường).
Từ tiếng Anh 'darts' (số nhiều của 'dart' nghĩa là phi tiêu), du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana. Ban đầu được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'mũi tên ngắn'.
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu chuyên nghiệp. Tại Nhật Bản, các giải đấu phi tiêu chuyên nghiệp (như JDA) thu hút nhiều khán giả. Có thể viết tắt là ダーツ or ダーツゲーム trong văn bản không trang trọng.