Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ダーツ

dātsuTừ vay mượn từ English ダーツ
phi tiêu

彼はダーツが得意です。

Anh ấy giỏi môn phi tiêu.


chung

Môn thể thao hoặc trò chơi ném phi tiêu vào bia tròn có chia vùng điểm.

友達とダーツバーで遊びました。

Tôi đã chơi phi tiêu ở quán bar chuyên dụng.

ダーツの的は直径45センチです。

Bia phi tiêu có đường kính 45 cm.

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, quán bar hoặc thi đấu thể thao. Có thể kết hợp với động từ する ( chơi ) thành ダーツをする.

Cụm từ kết hợp

ダーツをするchơi phi tiêuダーツバーquán bar phi tiêuダーツの的bia phi tiêu

Từ đồng nghĩa

矢投げ的当て

Mẹo hay

Phân biệt ダーツ và 矢投げ

ダーツ thường ám chỉ môn thể thao hiện đại với bia chia vùng điểm, trong khi 矢投げ (やなげ) là thuật ngữ truyền thống hơn, thường gắn với bắn cung hoặc trò chơi dân gian. Trong giao tiếp hàng ngày, ダーツ được ưu tiên sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ ダーツ trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này không dùng để chỉ các trò chơi ném phi tiêu không chuyên hoặc không có bia chia vùng điểm (ví dụ: ném phi tiêu vào tường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'darts' (số nhiều của 'dart' nghĩa là phi tiêu), du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana. Ban đầu được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa 'mũi tên ngắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn thi đấu chuyên nghiệp. Tại Nhật Bản, các giải đấu phi tiêu chuyên nghiệp (như JDA) thu hút nhiều khán giả. Có thể viết tắt là ダーツ or ダーツゲーム trong văn bản không trang trọng.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.