Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ダウン症

daunshōTừ vay mượn từ English ダウン症
hội chứng Đao

ダウン症の子どもたちは、特定の健康上の課題を抱えることが多い。

Trẻ em mắc hội chứng Đao thường gặp phải những thách thức sức khỏe nhất định.


Y học
trang trọng

Bệnh lý di truyền gây chậm phát triển trí tuệ và đặc điểm thể chất đặc trưng do thừa một nhiễm sắc thể 21.

ダウン症は、21番染色体が3本あることで引き起こされる。

Hội chứng Đao xảy ra khi nhiễm sắc thể số 21 có ba bản sao thay vì hai.

医師はダウン症の可能性を検査で確認する。

Bác sĩ xác nhận khả năng mắc hội chứng Đao thông qua xét nghiệm.

Thuật ngữ y tế chính thức, thường viết tắt là ダウン症. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ダウン症の児童trẻ em mắc hội chứng Đaoダウン症の特徴đặc điểm của hội chứng Đao

Từ đồng nghĩa

ダウン症候群21トリソミー

Mẹo hay

Phân biệt hội chứng Đao với rối loạn phát triển trí tuệ khác

Hội chứng Đao là dạng rối loạn phát triển trí tuệ do bất thường nhiễm sắc thể, trong khi các dạng khác (như tự kỷ, chậm phát triển do thiếu oxy khi sinh) có nguyên nhân khác nhau. Sử dụng thuật ngữ chính xác giúp tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ y tế chính xác

Từ 'ダウン症' chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên sử dụng 'hội chứng Đao' hoặc 'bệnh Đao' để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'Down syndrome', đặt theo tên bác sĩ John Langdon Down (1828–1896), người đầu tiên mô tả hội chứng này vào năm 1866. Thuật ngữ 'Down' trong tiếng Anh không liên quan đến hướng xuống ('down' trong tiếng Anh) mà là họ của bác sĩ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể sử dụng thuật ngữ 'hội chứng Đao' hoặc 'bệnh Đao' thay thế. Tránh sử dụng từ này một cách thiếu tôn trọng hoặc coi thường.

Phân tích từ

ダウン
từ tiếng Anh 'Down' (họ của bác sĩ)
root
+
症
hậu tố chỉ bệnh lý (tương đương 'hội chứng' trong tiếng Việt)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.