Looking up...
“このタオルは柔らかくて気持ちいいです。”
Chiếc khăn này mềm mại và dễ chịu.
Khăn lau bằng vải cotton hoặc các chất liệu hút nước, thường dùng sau khi tắm rửa.
風呂上がりにタオルで体を拭きます。
Sau khi tắm xong, tôi dùng khăn lau người.
ホテルのタオルはとてもふわふわです。
Khăn tắm của khách sạn rất mềm mại.
Từ 'タオル' là từ mượn nguyên dạng tiếng Anh 'towel', nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'khăn tắm' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể gọi đơn giản là 'khăn' nếu ngữ cảnh rõ ràng.
Hãy nhớ: 'タオル' dùng cho vệ sinh cá nhân sau tắm rửa, 'ハンカチ' dùng cho mồ hôi mặt/tay, còn '布巾' dùng để lau chén bát hay bàn ghế. Sự khác biệt nằm ở kích thước và mục đích sử dụng.
Luôn đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng khi dùng 'タオル' trong tiếng Nhật. Ví dụ, nếu nói 'タオルを洗う' (rửa khăn), người nghe sẽ hiểu ngay là khăn lau người chứ không phải khăn tay.
Từ mượn tiếng Anh 'towel' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'touaille'), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Từ này được viết bằng katakana (タオル) vì là từ ngoại lai.
1. 'タオル' là thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân. 2. Không nhầm lẫn với 'ハンカチ' (khăn tay) hoặc '布巾' (khăn lau bát đĩa). 3. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại khăn cụ thể (vd: バスタオル = khăn tắm lớn, フェイスタオル = khăn mặt).