Looking up...
“タイ語を勉強しています。”
Tôi đang học tiếng Thái.
Ngôn ngữ của Thái Lan, thuộc ngữ hệ Tai-Kadai.
タイ語の辞書を買いました。
Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Thái.
彼女はタイ語が話せます。
Cô ấy có thể nói tiếng Thái.
Từ 'タイ' là cách viết tắt của 'Thailand' (Thái Lan) trong tiếng Nhật, tương tự như cách viết tắt 'Thái' trong tiếng Việt.
Kết hợp từ 'タイ語' với các từ vựng liên quan như 'タイ' (Thái Lan), '語学' (ngôn ngữ học) để ghi nhớ dễ dàng hơn.
Từ 'タイ語' chỉ dùng để chỉ ngôn ngữ của Thái Lan. Đừng nhầm lẫn với các ngôn ngữ khác như 'ベトナム語' (tiếng Việt) hay '中国語' (tiếng Trung).
'タイ' bắt nguồn từ tên gọi 'Thailand' (Thái Lan) trong tiếng Anh, được viết tắt và sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật. '語' (go) có nghĩa là 'ngôn ngữ', tương tự như 'ngữ' trong tiếng Việt (ví dụ: tiếng Việt → Việt ngữ).
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học tập, giao tiếp hoặc giới thiệu ngôn ngữ. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.