Looking up...
来年、タイに旅行します。
Năm sau tôi sẽ đi du lịch ở Thái Lan.
Quốc gia Đông Nam Á giáp với Lào, Campuchia, Myanmar, Malaysia; thủ đô là Băng Cốc
タイ料理が好きです。
Tôi thích món ăn Thái.
タイの通貨はバーツです。
Đơn vị tiền tệ của Thái Lan là baht.
Thường được viết hoa trong tiếng Việt khi đề cập đến quốc gia (ví dụ: 'du lịch Thái Lan').
Sử dụng 'タイ' để chỉ quốc gia, 'タイ人' để chỉ người dân. Ví dụ: 'タイに行きたい' (Tôi muốn đi Thái Lan) nhưng 'タイ人は親切です' (Người Thái thân thiện).
Trong giao tiếp hàng ngày, 'タイ' được hiểu là quốc gia. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị, ưu tiên dùng 'タイ王国' hoặc 'Thailand' để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'Thailand' (vùng đất của người Thái), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Trong tiếng Nhật, 'タイ' là viết tắt của 'Thailand' (タイランド).
Không sử dụng 'タイ' để chỉ người hoặc văn hóa Thái Lan trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: văn bản chính thức). Thay vào đó, dùng 'タイ人' (người Thái) hoặc 'タイ王国' (Vương quốc Thái Lan).