Looking up...
私たちは毎週土曜日にソフトボールをします。
Chúng tôi chơi bóng chày mềm vào mỗi thứ bảy.
Môn thể thao tương tự bóng chày nhưng sử dụng quả bóng mềm hơn, sân nhỏ hơn và luật chơi đơn giản hơn.
ソフトボールは野球よりも安全なスポーツとされています。
Bóng chày mềm được coi là môn thể thao an toàn hơn so với bóng chày.
学校の体育の授業でソフトボールを習いました。
Tôi đã học chơi bóng chày mềm trong giờ thể dục ở trường.
Thường được chơi bởi nam nữ hỗn hợp, phổ biến trong trường học và các câu lạc bộ nghiệp dư.
ソフトボール dùng bóng mềm, sân nhỏ hơn, luật chơi đơn giản hơn so với 野球 (bóng chày tiêu chuẩn).
Từ tiếng Anh 'softball', ghép bởi 'soft' (mềm) và 'ball' (quả bóng). Du nhập vào Nhật Bản dưới dạng katakana vào đầu thế kỷ 20.
Tại Nhật Bản, 'ソフトボール' thường ám chỉ phiên bản tiêu chuẩn quốc tế. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng trực tiếp trong cộng đồng thể thao, đặc biệt là trong các giải đấu quốc tế.