セーフティバント

sēfutī bantoTừ vay mượn từ Englishセーフティバント
bunt an toàn

9回裏、セーフティバントでランナーを進塁させた。

Ở hiệp cuối hiệp 9, anh ấy đã thực hiện bunt an toàn để đẩy chạy điểm lên.


chuyên ngành

Kỹ thuật bunt trong bóng chày nhằm đẩy người chạy về phía trước một cách an toàn mà không bị loại.

セーフティバントは、得点を狙うために使われる戦術の一つです。

Bunt an toàn là một chiến thuật được sử dụng để nhắm đến điểm số.

Thường được thực hiện khi có người chạy trên các căn cứ và cần đẩy họ về nhà an toàn.

Cụm từ kết hợp

セーフティバントを決めるthực hiện bunt an toàn thành côngセーフティバントで出塁するđạt căn cứ nhờ bunt an toàn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt bunt an toàn và squeeze play

Bunt an toàn nhằm đẩy người chạy hiện có lên căn cứ tiếp theo, trong khi squeeze play nhằm đẩy người chạy về nhà ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'safety bunt', nghĩa đen là 'bunt an toàn'. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật trong lĩnh vực bóng chày.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thi đấu căng thẳng khi cần đẩy người chạy về nhà mà không mạo hiểm bị loại.

Phân tích từ

セーフティ
an toàn
root
+
バント
kỹ thuật bunt (đẩy bóng nhẹ)
root
Từ Điển Nhật Việt