Looking up...
“このセーターはとても暖かいです。”
Cái áo len này rất ấm.
Áo len dài tay, thường được đan bằng len, mặc trong mùa lạnh.
冬にはセーターを着ます。
Vào mùa đông tôi mặc áo len.
このセーターは母が編んでくれました。
Chiếc áo len này là do mẹ tôi đan cho.
Từ 'セーター' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sweater'. Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng katakana để biểu thị từ ngoại lai.
セーター thường chỉ áo len dài tay, trong khi các loại áo ấm khác như ジャンパー (áo khoác nhẹ) hay コート (áo khoác dài) không nhất thiết phải làm từ len. Hãy chú ý đến chất liệu khi sử dụng từ này.
Từ 'セーター' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Tránh sử dụng trong các tình huống kinh doanh hay học thuật trừ khi đề cập trực tiếp đến văn hóa Nhật Bản.
Từ tiếng Anh 'sweater' (quần áo len), du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19-20 thông qua giao thương quốc tế. Từ này được viết bằng katakana 'セーター' để biểu thị nguồn gốc ngoại lai.
Từ 'セーター' được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể kết hợp với từ chỉ chất liệu (ví dụ: 毛糸のセーター - áo len bằng sợi len) hoặc từ chỉ độ dày (厚いセーター - áo len dày).