Looking up...
“この商品は100セントです。”
Món hàng này giá 100 xen-t.
đơn vị tiền tệ bằng 1/100 đô la Mỹ, được sử dụng tại Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác
米ドルは100セントで構成されています。
Đô la Mỹ được cấu thành bởi 100 xen-t.
Từ 'xen-t' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính quốc tế hoặc khi đề cập đến hệ thống tiền tệ của Hoa Kỳ.
Trong tiếng Anh, 'cent' là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ (1 USD = 100 cent), trong khi 'centime' là đơn vị tiền tệ của một số quốc gia châu Âu như Thụy Sĩ (1 CHF = 100 centime). Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.
Khi đề cập đến tiền tệ của Hoa Kỳ hoặc các quốc gia sử dụng 'cent' làm đơn vị phụ, hãy sử dụng từ 'xen-t' để tránh nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác.
Mượn từ tiếng Anh 'cent', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'centum' (nghĩa là 'một trăm'), do đồng tiền này đại diện cho 1/100 của đơn vị tiền tệ chính.
Từ 'xen-t' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại quốc tế hoặc khi đề cập đến hệ thống tiền tệ của Hoa Kỳ. Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, người ta thường sử dụng 'xu' hoặc 'đồng' thay thế.