Looking up...
彼女は心理セラピストとして働いている。
Cô ấy đang làm việc với tư cách là một nhà trị liệu tâm lý.
Chuyên gia trị liệu tâm lý, người cung cấp liệu pháp tâm lý (chẳng hạn như liệu pháp nói chuyện) cho bệnh nhân.
この病院には経験豊富なセラピストが多く在籍している。
Bệnh viện này có nhiều nhà trị liệu giàu kinh nghiệm đang làm việc.
セラピストとのセッションでストレスが軽減された。
Căng thẳng đã được giảm bớt nhờ buổi trị liệu với nhà trị liệu.
Thường đề cập đến chuyên gia trị liệu tâm lý, khác với 医師 (bác sĩ y khoa) hay カウンセラー (cố vấn tâm lý).
Chuyên gia trị liệu nói chung, bao gồm trị liệu vật lý, trị liệu nghề nghiệp, v.v.
理学療法士は物理療法のセラピストとも呼ばれる。
Nhà vật lý trị liệu còn được gọi là nhà trị liệu vật lý trị liệu.
Trong y học, thuật ngữ này có thể mở rộng sang các chuyên gia trị liệu không chỉ tâm lý.
セラピスト thường đề cập đến chuyên gia trị liệu tâm lý hoặc vật lý, trong khi カウンセラー thiên về vai trò tư vấn, hỗ trợ tâm lý. Ví dụ: 心理セラピスト (nhà trị liệu tâm lý) vs. 進路カウンセラー (cố vấn hướng nghiệp).
セラピスト luôn được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, chẳng hạn như bệnh viện, phòng khám tâm lý, hoặc trung tâm trị liệu. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Mượn từ tiếng Anh "therapist", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "therapeia" (sự chữa trị, điều trị).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học hoặc y tế. Không nên nhầm lẫn với từ "治療師" (chữa trị sư) vốn thiên về trị liệu vật lý hơn.