Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

セラピスト

serapisutoTừ vay mượn từ English セラピスト
nhà trị liệu

彼女は心理セラピストとして働いている。

Cô ấy đang làm việc với tư cách là một nhà trị liệu tâm lý.


trang trọng

Chuyên gia trị liệu tâm lý, người cung cấp liệu pháp tâm lý (chẳng hạn như liệu pháp nói chuyện) cho bệnh nhân.

この病院には経験豊富なセラピストが多く在籍している。

Bệnh viện này có nhiều nhà trị liệu giàu kinh nghiệm đang làm việc.

セラピストとのセッションでストレスが軽減された。

Căng thẳng đã được giảm bớt nhờ buổi trị liệu với nhà trị liệu.

Thường đề cập đến chuyên gia trị liệu tâm lý, khác với 医師 (bác sĩ y khoa) hay カウンセラー (cố vấn tâm lý).

Y học
trang trọng

Chuyên gia trị liệu nói chung, bao gồm trị liệu vật lý, trị liệu nghề nghiệp, v.v.

理学療法士は物理療法のセラピストとも呼ばれる。

Nhà vật lý trị liệu còn được gọi là nhà trị liệu vật lý trị liệu.

Trong y học, thuật ngữ này có thể mở rộng sang các chuyên gia trị liệu không chỉ tâm lý.

Cụm từ kết hợp

心理セラピストnhà trị liệu tâm lýセラピストとのセッションbuổi trị liệu với nhà trị liệu経験豊富なセラピストnhà trị liệu giàu kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

治療士カウンセラー心理療法士

Cụm từ liên quan

セラピーword
liệu pháp trị liệu
メンタルヘルスcụm từ
sức khỏe tâm thần

Mẹo hay

Phân biệt セラピスト và カウンセラー

セラピスト thường đề cập đến chuyên gia trị liệu tâm lý hoặc vật lý, trong khi カウンセラー thiên về vai trò tư vấn, hỗ trợ tâm lý. Ví dụ: 心理セラピスト (nhà trị liệu tâm lý) vs. 進路カウンセラー (cố vấn hướng nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

セラピスト luôn được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, chẳng hạn như bệnh viện, phòng khám tâm lý, hoặc trung tâm trị liệu. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "therapist", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "therapeia" (sự chữa trị, điều trị).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học hoặc y tế. Không nên nhầm lẫn với từ "治療師" (chữa trị sư) vốn thiên về trị liệu vật lý hơn.

Phân tích từ

セラピスト
từ gốc tiếng Anh "therapist"
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.