Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

セキュリティホール

sekyuriti hōruTừ vay mượn từ English セキュリティホール
lỗ hổng bảo mật

このソフトウェアにはセキュリティホールがあるため、すぐにアップデートが必要です。

Phần mềm này có lỗ hổng bảo mật nên cần cập nhật ngay lập tức.


Công nghệ
chuyên ngành

Lỗ hổng trong hệ thống bảo mật cho phép truy cập trái phép hoặc khai thác dữ liệu

ハッカーはセキュリティホールを突いてシステムに侵入した。

Tin tặc đã xâm nhập vào hệ thống bằng cách khai thác lỗ hổng bảo mật.

このウェブサイトのセキュリティホールが修正されました。

Lỗ hổng bảo mật của trang web này đã được khắc phục.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng, phần mềm, hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

セキュリティホールを突くkhai thác lỗ hổng bảo mậtセキュリティホールを修正するkhắc phục lỗ hổng bảo mật重大なセキュリティホールlỗ hổng bảo mật nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

脆弱性セキュリティ上の欠陥security vulnerability

Từ trái nghĩa

堅牢なセキュリティsecurity hardening

Cụm từ liên quan

ゼロデイ攻撃cụm từ
tấn công zero-day (khai thác lỗ hổng chưa được vá)
パッチを当てるcụm từ
cập nhật bản vá lỗi

Mẹo hay

Phân biệt 'セキュリティホール' và 'バグ'

セキュリティホール là lỗ hổng bảo mật có thể dẫn đến nguy cơ an ninh nghiêm trọng, trong khi バグ chỉ lỗi phần mềm nói chung (có thể không liên quan đến bảo mật).

Quy tắc vàng

Luôn cập nhật hệ thống để tránh lỗ hổng bảo mật

Ngay khi phát hiện lỗ hổng bảo mật (セキュリティホール), nhà phát triển sẽ phát hành bản vá (パッチ) để ngăn chặn tấn công.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'security hole' (lỗ hổng bảo mật), được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Security' (bảo mật) + 'hole' (lỗ, khe hở).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành CNTT, thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, cảnh báo bảo mật, hoặc tài liệu phát triển phần mềm. Cần phân biệt với 'バグ' (bug) - lỗi phần mềm nói chung, vì 'セキュリティホール' chỉ lỗ hổng liên quan đến bảo mật.

Phân tích từ

セキュリティ
bảo mật
root
+
ホール
lỗ, khe hở
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.