Looking up...
ズッキーニを炒めてサラダに入れました。
Tôi xào bí ngòi rồi cho vào salad.
Một loại bí có hình dáng dài, màu xanh lục, thường dùng trong ẩm thực.
ズッキーニは栄養が豊富で、低カロリーな野菜です。
Bí ngòi là loại rau giàu dinh dưỡng và ít calo.
イタリア料理では、ズッキーニを薄切りにして揚げたり、煮たりします。
Trong ẩm thực Ý, bí ngòi thường được cắt mỏng rồi chiên hoặc nấu.
Từ này thường được dùng trong nấu ăn và không có nghĩa bóng.
Kết hợp từ 'ズッキーニ' với các món ăn quen thuộc như 'パスタ' (mì ống) hay 'グラタン' (gratin) để ghi nhớ dễ dàng hơn.
Chú ý phát âm 'ズッキーニ' với âm 'ッ' (tsu nhỏ) giữa 'ズ' và 'キ', không nên tách rời thành 'ズキーニ'.
Mượn từ tiếng Anh 'zucchini', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'zucchina' (dạng số ít), nghĩa gốc là 'bí nhỏ'. Tiếng Anh mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 19.
Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực. Không nhầm lẫn với các loại bí khác như bí đỏ (カボチャ) hay dưa chuột (キュウリ).