Looking up...
“スマホ代を払うのはお父さんです。”
Chi phí thay thế điện thoại thông minh sẽ được bố trả.
Chi phí cần thiết để thay thế hoặc mua một điện thoại thông minh mới
新しいスマホのスマホ代は高すぎる。
Chi phí cho điện thoại thông minh mới quá cao.
Thường liên quan đến việc mua hoặc thay thế thiết bị
Thường dùng khi thảo luận về chi phí liên quan đến điện thoại thông minh
スマホ (smaho, từ viết tắt của スマートフォン) + 代 (dai, chi phí, khoản tiền)
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường về chi phí điện tử