Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スプレー

supurē
noun★Cơ bản💡 bình xịtTừ vay mượn từ English spray

“虫除けスプレーを使った。”

Tôi đã sử dụng bình xịt chống muỗi.

thông thường

bình xịt dùng để phun chất lỏng (nước hoa, thuốc trừ sâu, chất khử mùi, v.v.)

ヘアスプレーを使って髪をセットした。

Tôi dùng bình xịt tóc để tạo kiểu tóc.

消臭スプレーを買った。

Tôi đã mua bình xịt khử mùi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Có thể kết hợp với nhiều loại chất lỏng khác nhau tùy mục đích sử dụng.

Cụm từ kết hợp

ヘアスプレーbình xịt tóc虫除けスプレーbình xịt chống muỗi消臭スプレーbình xịt khử mùi防水スプレーbình xịt chống thấm nướcスプレー缶bình xịt (dạng lon)

Từ đồng nghĩa

噴霧器エアゾール

💡Mẹo hay

Phân biệt スプレー và 噴霧器

スプレー thường dùng cho các sản phẩm nhỏ gọn, tiện dụng (ví dụ: bình xịt khử mùi, bình xịt tóc). 噴霧器 thường dùng cho các thiết bị lớn hơn, chuyên dụng (ví dụ: máy phun thuốc trừ sâu nông nghiệp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, dùng 'スプレー' (ví dụ: '消臭スプレー'). Khi nói về thiết bị chuyên dụng, dùng '噴霧器' (ví dụ: '農薬噴霧器').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spray' (phun, xịt), du nhập vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana. Ban đầu được sử dụng như một thương hiệu sản phẩm (ví dụ: Spray của Unilever), sau trở thành thuật ngữ chung cho các loại bình xịt.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng vẫn có thể thấy dạng kanji 噴霧器 (ふんむき) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 2. Trong tiếng Việt, từ 'spray' cũng được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất (ví dụ: 'spray sơn', 'spray khử mùi') nhưng 'bình xịt' là thuật ngữ chung được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với từ 'spray' trong tiếng Anh (động từ) - trong tiếng Nhật, 'スプレーする' có nghĩa là 'xịt (thuốc, nước hoa, v.v.)'.

Phân tích từ

ス
âm tiết đầu, không mang nghĩa riêng
sound
+
プ
âm tiết, không mang nghĩa riêng
sound
+
レ
âm tiết, không mang nghĩa riêng
sound
+
ー
dấu dài, kéo dài âm tiết
sound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.