Looking up...
“虫除けスプレーを使った。”
Tôi đã sử dụng bình xịt chống muỗi.
bình xịt dùng để phun chất lỏng (nước hoa, thuốc trừ sâu, chất khử mùi, v.v.)
ヘアスプレーを使って髪をセットした。
Tôi dùng bình xịt tóc để tạo kiểu tóc.
消臭スプレーを買った。
Tôi đã mua bình xịt khử mùi.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Có thể kết hợp với nhiều loại chất lỏng khác nhau tùy mục đích sử dụng.
スプレー thường dùng cho các sản phẩm nhỏ gọn, tiện dụng (ví dụ: bình xịt khử mùi, bình xịt tóc). 噴霧器 thường dùng cho các thiết bị lớn hơn, chuyên dụng (ví dụ: máy phun thuốc trừ sâu nông nghiệp).
Khi nói về sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, dùng 'スプレー' (ví dụ: '消臭スプレー'). Khi nói về thiết bị chuyên dụng, dùng '噴霧器' (ví dụ: '農薬噴霧器').
Từ tiếng Anh 'spray' (phun, xịt), du nhập vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana. Ban đầu được sử dụng như một thương hiệu sản phẩm (ví dụ: Spray của Unilever), sau trở thành thuật ngữ chung cho các loại bình xịt.
1. Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng vẫn có thể thấy dạng kanji 噴霧器 (ふんむき) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 2. Trong tiếng Việt, từ 'spray' cũng được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất (ví dụ: 'spray sơn', 'spray khử mùi') nhưng 'bình xịt' là thuật ngữ chung được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với từ 'spray' trong tiếng Anh (động từ) - trong tiếng Nhật, 'スプレーする' có nghĩa là 'xịt (thuốc, nước hoa, v.v.)'.