スプレッドシート
bảng tínhこのプロジェクトのデータはすべてスプレッドシートで管理しています。
Dữ liệu của dự án này đều được quản lý bằng bảng tính.
phần mềm hoặc tệp tin dùng để tính toán, sắp xếp dữ liệu dưới dạng bảng
Google SheetsやMicrosoft Excelは代表的なスプレッドシートソフトです。
Google Sheets hay Microsoft Excel là những phần mềm bảng tính tiêu biểu.
スプレッドシートを使って売上データを分析しました。
Tôi đã phân tích dữ liệu doanh thu bằng bảng tính.
Thường dùng để thay cho các phần mềm chuyên dụng như Excel hay Google Sheets trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với '表計算ソフト'
スプレッドシート thường dùng để chỉ tệp tin hoặc phần mềm dạng bảng tính nói chung, trong khi 表計算ソフト (hyōkeisan sofuto) chỉ phần mềm chuyên dụng như Excel. Ví dụ: 'Excelは表計算ソフトです' (Excel là phần mềm bảng tính) nhưng 'このExcelファイルはスプレッドシートです' (tập tin Excel này là một bảng tính).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'スプレッドシート'?
Dùng khi nói về tệp tin hoặc phần mềm bảng tính nói chung, không phân biệt thương hiệu. Ví dụ: 'スプレッドシートをダウンロードする' (tải bảng tính).
Khi nào dùng tên thương hiệu?
Dùng tên thương hiệu (Excel, Google Sheets) khi muốn chỉ định cụ thể phần mềm. Ví dụ: 'Excelでグラフを作成する' (tạo biểu đồ bằng Excel).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'spreadsheet' (bảng tính), được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật qua katakana. 'Spreadsheet' vốn là từ ghép: 'spread' (trải rộng) + 'sheet' (tờ giấy), ám chỉ định dạng bảng hai chiều.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc công nghệ. Người Nhật đôi khi dùng ngắn gọn là 'シート' (sheet) trong ngữ cảnh quen thuộc.