Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スキューバダイビング

sukyūba daibinguTừ vay mượn từ English スキューバダイビング
lặn biển có bình khí

週末にスキューバダイビングをする予定です。

Tôi dự định đi lặn biển có bình khí vào cuối tuần.


chung

hoạt động lặn biển sử dụng bình khí nén để thở dưới nước

沖縄でスキューバダイビングを体験しました。

Tôi đã trải nghiệm lặn biển có bình khí ở Okinawa.

スキューバダイビングの資格を取得しました。

Tôi đã lấy chứng chỉ lặn biển có bình khí.

Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao, giải trí dưới nước. Không bao gồm lặn tự do (freediving) hay lặn bằng bình khí chuyên dụng khác.

Cụm từ kết hợp

スキューバダイビングをするđi lặn biển có bình khíスキューバダイビングの免許chứng chỉ lặn biển có bình khíスキューバダイビングのツアーtour lặn biển có bình khí

Từ đồng nghĩa

ダイビングスクーバダイビング

Cụm từ liên quan

フリーダイビングcụm từ
lặn tự do (không dùng bình khí)
マスクcụm từ
kính lặn
フィンcụm từ
vây lặn

Mẹo hay

Phân biệt 'スキューバダイビング' và 'ダイビング'

Từ 'ダイビング' trong tiếng Nhật có thể chỉ lặn biển nói chung (bao gồm cả lặn tự do), trong khi 'スキューバダイビング' luôn ám chỉ lặn có bình khí. Khi giao tiếp, nên dùng 'スキューバダイビング' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Self-Contained Underwater Breathing Apparatus' (SCUBA) trong tiếng Anh, kết hợp với từ 'diving' (lặn). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giới thể thao dưới nước và du lịch. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'lặn biển có bình khí' hoặc 'lặn scuba' thường được sử dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

スキューバ
viết tắt của 'SCUBA' (Self-Contained Underwater Breathing Apparatus)
root
+
ダイビング
lặn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.