Looking up...
“彼女は青いスカートを履いています。”
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.
Loại trang phục nữ mặc từ thắt lưng trở xuống, thường làm bằng vải mềm mại.
スカートの長さを測っています。
Tôi đang đo độ dài của chiếc váy.
ミニスカートが流行っています。
Váy ngắn đang thịnh hành.
Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'skirt' nhưng đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật. Có thể kết hợp với nhiều loại từ như 'ミニスカート' (váy ngắn), 'ロングスカート' (váy dài), 'プリーツスカート' (váy xếp ly).
Trong tiếng Nhật, 'スカート' thường chỉ váy ngắn (từ đầu gối trở lên), trong khi 'ロングスカート' hoặc 'ロングワンピース' dùng cho váy dài. Điều này khác với tiếng Việt, nơi 'váy' có thể chỉ bất kỳ loại váy nào.
Từ 'スカート' trong tiếng Nhật thường ám chỉ váy ngắn, trong khi tiếng Việt 'váy' có thể bao hàm cả váy dài. Khi dịch, cần chú ý đến độ dài của váy trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ tiếng Anh 'skirt' (váy) được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu được viết bằng katakana là スカート, sau đó trở thành từ mượn phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh trang trọng đến thân mật. Trong tiếng Việt, từ 'váy' có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả váy ngắn và váy dài, trong khi 'スカート' trong tiếng Nhật thường ám chỉ váy ngắn hơn so với 'ワンピース' (váy liền thân).