Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

スカート

sukāto
noun★Cơ bản💡 váyTừ vay mượn từ English スカート

“彼女は青いスカートを履いています。”

Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.

thông thường

Loại trang phục nữ mặc từ thắt lưng trở xuống, thường làm bằng vải mềm mại.

スカートの長さを測っています。

Tôi đang đo độ dài của chiếc váy.

ミニスカートが流行っています。

Váy ngắn đang thịnh hành.

💡

Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'skirt' nhưng đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật. Có thể kết hợp với nhiều loại từ như 'ミニスカート' (váy ngắn), 'ロングスカート' (váy dài), 'プリーツスカート' (váy xếp ly).

Cụm từ kết hợp

ミニスカートváy ngắnロングスカートváy dàiプリーツスカートváy xếp lyスカートを履くmặc váyスカート丈chiều dài váy

Từ đồng nghĩa

ドレスワンピース

Từ trái nghĩa

ズボンパンツ

💡Mẹo hay

Phân biệt váy ngắn và váy dài trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, 'スカート' thường chỉ váy ngắn (từ đầu gối trở lên), trong khi 'ロングスカート' hoặc 'ロングワンピース' dùng cho váy dài. Điều này khác với tiếng Việt, nơi 'váy' có thể chỉ bất kỳ loại váy nào.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'スカート' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'スカート' trong tiếng Nhật thường ám chỉ váy ngắn, trong khi tiếng Việt 'váy' có thể bao hàm cả váy dài. Khi dịch, cần chú ý đến độ dài của váy trong ngữ cảnh cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'skirt' (váy) được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu được viết bằng katakana là スカート, sau đó trở thành từ mượn phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, từ ngữ cảnh trang trọng đến thân mật. Trong tiếng Việt, từ 'váy' có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả váy ngắn và váy dài, trong khi 'スカート' trong tiếng Nhật thường ám chỉ váy ngắn hơn so với 'ワンピース' (váy liền thân).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.