Looking up...
彼は毎日ジムに通っています。
Anh ấy ngày nào cũng đến phòng tập thể dục.
cơ sở tập luyện thể dục thể thao, thường trang bị dụng cụ tập
ジムで筋トレをする。
Tập luyện cơ bắp ở phòng gym.
新しいジムがオープンした。
Phòng gym mới đã khai trương.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục thể thao, không ám chỉ phòng tập chuyên biệt (ví dụ phòng tập yoga hay bơi lội riêng biệt).
ジム thường chỉ phòng tập thể dục cá nhân có dụng cụ, trong khi 体育館 là sân vận động lớn dùng cho nhiều môn thể thao.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'gymnasium' (viết tắt 'gym'), vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gymnasion' (nơi tập luyện thể dục khỏa thân).
Từ 'ジム' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, tương đương với 'gym' trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với '体育館' (taikukan, nhà thi đấu thể thao) vốn là không gian rộng hơn.