ジェンダー平等
jendā byōdōsự bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm quyền lợi, cơ hội và quyền lợi xã hội
ジェンダー平等は社会の発展に不可欠な要素です。
Bình đẳng giới là yếu tố không thể thiếu cho sự phát triển của xã hội.
Khái niệm này thường được áp dụng trong chính sách xã hội, luật pháp và các chương trình phát triển.
sự công bằng trong phân bổ quyền lợi và cơ hội giữa nam và nữ, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và chính trị
この法律はジェンダー平等を促進するために制定された。
Luật này được ban hành để thúc đẩy bình đẳng giới.
Trong lĩnh vực pháp lý, khái niệm này thường liên quan đến các luật bảo vệ quyền của phụ nữ và chính sách chống phân biệt đối xử.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý rằng "ジェンダー平等" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và chuyên môn, trong khi "男女平等" có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận thông thường hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn "ジェンダー平等" với "性別平等" (gián đẳng bình đẳng), mặc dù cả hai đều có nghĩa là bình đẳng giới, nhưng "ジェンダー平等" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại.
📖Nguồn gốc từ
Từ "ジェンダー" là từ vay mượn từ tiếng Anh "gender" (gián đẳng), kết hợp với "平等" (bình đẳng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, "ジェンダー平等" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị và pháp lý. Nó có thể được viết bằng chữ Hán "性別平等" (gián đẳng bình đẳng) nhưng hình thức "ジェンダー平等" được sử dụng phổ biến hơn.