Looking up...
車のシートを掃除した。
Tôi đã lau chùi tấm trải ghế xe.
tấm trải, tấm lót (thường dùng trong xe hơi, nhà cửa)
シートを敷く。
Trải tấm lót xuống.
運転席のシートが破れていた。
Tấm trải ghế lái bị rách.
Thường dùng trong ngữ cảnh ô tô, nhưng cũng có thể dùng cho tấm trải bàn, tấm lót sàn nhà.
băng ghế (trong sân vận động, rạp hát)
スタジアムのシートが埋まった。
Băng ghế sân vận động đã kín chỗ.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
tờ giấy, tấm ván mỏng (trong ngữ cảnh kỹ thuật)
金属シートを切断する。
Cắt tấm kim loại mỏng.
Ít dùng trong tiếng Nhật thông thường.
'シート' thường ám chỉ tấm trải, tấm lót (như ghế xe), trong khi '座席' (ざせき) chỉ chỗ ngồi nói chung. Ví dụ: '車のシート' (tấm trải ghế xe) vs '座席番号' (số ghế).
Mượn từ tiếng Anh 'sheet' (tấm, tờ giấy, tấm lót). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại dưới dạng katakana.
Từ này thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính ngoại lai. Trong ngữ cảnh ô tô, 'シート' thường kết hợp với các từ khác như 'シートベルト' (dây an toàn), 'シートカバー' (bọc ghế).