Looking up...
“ベッドの上に新しいシーツを敷いた。”
Tôi trải khăn trải giường mới lên giường.
Khăn trải giường, thường làm bằng vải cotton hoặc các chất liệu thoáng mát, dùng để phủ lên nệm giường nhằm giữ vệ sinh và tạo sự thoải mái khi ngủ.
洗濯したシーツをベッドに掛ける。
Tôi trải khăn trải giường đã giặt sạch lên giường.
シーツの色は白が一般的ですが、最近は柄物も人気です。
Màu trắng là phổ biến cho khăn trải giường, nhưng gần đây mẫu có họa tiết cũng được ưa chuộng.
Từ 'シーツ' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sheets' (số nhiều của 'sheet'), nhưng trong tiếng Nhật, nó được sử dụng phổ biến hơn dạng số ít 'シート' (sheet).
'シーツ' (khăn trải giường) là tấm vải phủ lên nệm, trong khi '布団カバー' (bộ bọc nệm) là lớp vải bọc bên ngoài nệm (giống như vỏ gối nhưng cho nệm). Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này, nhưng chúng có chức năng và hình dáng khác nhau.
Từ 'シーツ' thường xuất hiện trong các cửa hàng đồ gia dụng, quảng cáo sản phẩm nhập khẩu, hoặc khi đề cập đến xu hướng trang trí theo phong cách phương Tây. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt ưu tiên dùng thuật ngữ 'khăn trải giường'.
'シーツ' bắt nguồn từ tiếng Anh 'sheets' (số nhiều của 'sheet'), nghĩa gốc là 'tấm vải, khăn trải'. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ trong giai đoạn hiện đại hóa và phương tây hóa (khoảng cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20). Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'khăn trải giường' đã tồn tại từ lâu, nhưng 'シーツ' vẫn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến sản phẩm nhập khẩu hoặc xu hướng trang trí nội thất theo phong cách phương Tây.
1. 'シーツ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc mua sắm đồ gia dụng, đặc biệt là các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài. 2. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng thuật ngữ 'khăn trải giường' thay cho 'シーツ', trừ trường hợp đề cập trực tiếp đến sản phẩm nhập khẩu hoặc trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ. 3. Khi mua sắm, 'シーツ' thường được bán theo bộ (gồm khăn trải giường, gối, và đôi khi là drap giường).