Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

シルバー

shirubāTừ vay mượn từ English シルバー
màu bạc

この車はシルバーの色をしています。

Chiếc xe này có màu bạc.


everyday

màu bạc

シルバーのイヤリングを買いました。

Tôi đã mua khuyên tai màu bạc.

彼女の髪はシルバーになってきました。

Tóc cô ấy đã dần ngả màu bạc.

Thường dùng để chỉ màu sắc bạc, có thể là vật thể (xe, trang sức) hoặc tóc bạc.

trang trọng

người cao tuổi

シルバー向けの商品を開発しました。

Chúng tôi đã phát triển sản phẩm dành cho người cao tuổi.

Từ viết tắt của シルバーエイジ (silver age), ám chỉ nhóm người cao tuổi (thường trên 60 tuổi).

Kỹ thuật
chuyên ngành

bạc (kim loại)

この配線にはシルバーの被膜が使われています。

Lớp mạ bạc được sử dụng cho dây dẫn này.

Trong kỹ thuật, chỉ kim loại bạc hoặc lớp mạ bạc.

Cụm từ kết hợp

シルバーアクセサリーtrang sức bạcシルバーグレイmàu xám bạcシルバー世代thế hệ người cao tuổi

Từ đồng nghĩa

銀色銀

Từ trái nghĩa

ゴールド金色

Mẹo hay

Phân biệt シルバー và 銀

シルバー thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, quốc tế, hoặc khi nói về màu sắc. 銀 là từ thuần Nhật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống (ví dụ: 銀行 - ngân hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác theo ngữ cảnh

Nếu nói về màu sắc, dùng シルバー. Nếu nói về kim loại bạc trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cả hai nhưng シルバー phổ biến hơn. Nếu nói về người cao tuổi, dùng シルバー世代 hoặc シニア.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'silver' (bạc), được Nhật Bản sử dụng rộng rãi trong thời kỳ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn giữa nghĩa màu sắc và nghĩa xã hội (người cao tuổi). Trong ngữ cảnh hàng ngày, thường chỉ màu sắc. Khi nói về người, thường kết hợp với từ khác như シルバー世代.

Phân tích từ

silver
bạc (tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.