Looking up...
この車はシルバーの色をしています。
Chiếc xe này có màu bạc.
màu bạc
シルバーのイヤリングを買いました。
Tôi đã mua khuyên tai màu bạc.
彼女の髪はシルバーになってきました。
Tóc cô ấy đã dần ngả màu bạc.
Thường dùng để chỉ màu sắc bạc, có thể là vật thể (xe, trang sức) hoặc tóc bạc.
người cao tuổi
シルバー向けの商品を開発しました。
Chúng tôi đã phát triển sản phẩm dành cho người cao tuổi.
Từ viết tắt của シルバーエイジ (silver age), ám chỉ nhóm người cao tuổi (thường trên 60 tuổi).
bạc (kim loại)
この配線にはシルバーの被膜が使われています。
Lớp mạ bạc được sử dụng cho dây dẫn này.
Trong kỹ thuật, chỉ kim loại bạc hoặc lớp mạ bạc.
シルバー thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, quốc tế, hoặc khi nói về màu sắc. 銀 là từ thuần Nhật, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống (ví dụ: 銀行 - ngân hàng).
Nếu nói về màu sắc, dùng シルバー. Nếu nói về kim loại bạc trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cả hai nhưng シルバー phổ biến hơn. Nếu nói về người cao tuổi, dùng シルバー世代 hoặc シニア.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'silver' (bạc), được Nhật Bản sử dụng rộng rãi trong thời kỳ hiện đại.
Từ này có thể gây nhầm lẫn giữa nghĩa màu sắc và nghĩa xã hội (người cao tuổi). Trong ngữ cảnh hàng ngày, thường chỉ màu sắc. Khi nói về người, thường kết hợp với từ khác như シルバー世代.