ショートケーキ
bánh kem ngắnこのショートケーキはとても美味しいです。
Chiếc bánh kem ngắn này rất ngon.
bánh kem ngắn, thường có lớp bánh mì xốp phía dưới, kem tươi phủ trên cùng, và dâu tây trang trí
母がショートケーキを作ってくれました。
Mẹ đã làm cho tôi chiếc bánh kem ngắn.
誕生日パーティーにはショートケーキが欠かせません。
Tiệc sinh nhật nhất định phải có bánh kem ngắn.
Tại Nhật Bản, 'ショートケーキ' thường ám chỉ loại bánh có lớp bánh mì xốp (biscuit base) thay vì bánh bông lan (sponge cake) như ở phương Tây. Tại Việt Nam, thuật ngữ này cũng được dùng phổ biến trong các cửa hàng bánh phương Tây.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt ショートケーキ và ケーキ
ショートケーキ thường ám chỉ loại bánh có lớp bánh mì xốp phía dưới, kem tươi phủ trên cùng, và dâu tây trang trí. Trong khi đó, ケーキ (cake) là thuật ngữ chung cho tất cả các loại bánh ngọt, bao gồm cả bánh bông lan, bánh sinh nhật, v.v.
Quy tắc vàng
Cách gọi bánh kem ngắn trong tiếng Nhật
Tại Nhật Bản, 'ショートケーキ' luôn ám chỉ loại bánh có lớp bánh mì xốp (biscuit base) phía dưới, không phải bánh bông lan (sponge cake). Nếu muốn chỉ bánh bông lan, người Nhật sẽ dùng từ 'スポンジケーキ' (sponge cake).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'shortcake', nghĩa đen là 'bánh ngắn'. Ban đầu 'shortcake' chỉ loại bánh có lớp bánh mì xốp (biscuit) phủ kem, phổ biến ở Anh. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này được du nhập và biến đổi thành 'ショートケーキ', trở thành loại bánh tiêu biểu với lớp bánh mì xốp, kem tươi, và dâu tây.
Ghi chú sử dụng
Tại Nhật Bản, 'ショートケーキ' thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh, hoặc lễ kỷ niệm. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng bánh phương Tây, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với các loại bánh kem khác (ví dụ: bánh bông lan).