Looking up...
“地震のニュースを聞いてショックだった。”
Nghe tin tức về động đất khiến tôi sốc.
Cảm giác đột ngột bị tác động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc thể chất do tin tức, sự kiện bất ngờ gây ra.
彼の突然の死は私にとって大きなショックだった。
Cái chết đột ngột của anh ấy là cú sốc lớn đối với tôi.
このニュースは世界中にショックを与えた。
Tin tức này đã gây sốc trên toàn thế giới.
Thường dùng để diễn tả phản ứng tiêu cực trước sự việc không mong đợi (tin buồn, thất bại, tai nạn). Có thể dùng như tính từ: ショックな出来事 (sự việc gây sốc).
Hiện tượng vật lý khi một vật va chạm đột ngột gây ra rung động hoặc thay đổi trạng thái (trong kỹ thuật, y học).
エンジンのショックアブソーバーが壊れた。
Bộ giảm sốc của động cơ bị hỏng.
Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như ショックアブソーバー (bộ giảm sốc), ショックウェーブ (sóng xung kích).
Cả hai đều diễn tả sự bất ngờ, nhưng ショック nhấn mạnh cảm giác tiêu cực (sốc, đau đớn tinh thần), trong khi 驚き dùng cho bất ngờ tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: 彼の死はショックだった (cú sốc) nhưng 突然のプレゼントに驚いた (ngạc nhiên vui).
Luôn kết hợp ショック với các sự kiện không mong đợi gây tổn thương tinh thần (tai nạn, thất bại, tin buồn). Không dùng cho những điều tích cực như thành công hay niềm vui.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'shock' (gốc từ tiếng Pháp cổ 'choc'). Được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19-đầu thế kỷ 20 thông qua các lĩnh vực y học và kỹ thuật. Ban đầu dùng để chỉ hiện tượng sinh lý (sốc do mất máu), sau mở rộng sang nghĩa tinh thần (cú sốc tâm lý).
1. Trong giao tiếp hàng ngày, ショック thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực (sốc, bất ngờ). Không dùng để chỉ sự ngạc nhiên tích cực (dùng 驚き thay thế). 2. Trong lĩnh vực kỹ thuật, kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành (ショックアブソーバー, ショックウェーブ). 3. Có thể dùng như tính từ: ショックな日 (ngày tồi tệ, gây sốc).