シュレッダー
máy hủy tài liệu机の上にシュレッダーが置いてあります。
Trên bàn có đặt một chiếc máy hủy tài liệu.
thiết bị dùng để hủy giấy, tài liệu bằng cách cắt nhỏ
古い書類をシュレッダーにかけて処分した。
Tôi đã hủy tài liệu cũ bằng máy hủy tài liệu rồi.
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc gia đình để bảo mật thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt シュレッダー và 機密文書処理
シュレッダー chỉ thiết bị hủy giấy, trong khi 機密文書処理 đề cập đến quy trình xử lý tài liệu mật (có thể bao gồm cả việc hủy bằng máy hoặc phương pháp khác).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong văn phòng
Luôn kiểm tra mức giấy trong máy hủy trước khi sử dụng để tránh kẹt giấy. Không hủy các vật liệu không phải giấy như nhựa, kim loại.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'shredder' (máy hủy tài liệu), lần đầu tiên được mượn vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1960 khi công nghệ hủy tài liệu bắt đầu phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Có thể kết hợp với các từ khác như 紙 shredder (máy hủy giấy) hoặc 書類 shredder (máy hủy tài liệu).