シャーベット

shābettoTừ vay mượn từ Englishシャーベット
kem trái cây

夏にはシャーベットがおいしい季節です。

Mùa hè là mùa mà kem trái cây rất ngon.


trang trọng

Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước ép trái cây, sữa hoặc rượu, có kết cấu mịn hơn kem nhưng không đặc như kem thông thường.

シャーベットは果汁と砂糖を混ぜて冷やして作ります。

Kem trái cây được làm bằng cách trộn nước ép trái cây với đường rồi làm lạnh.

Thường được dùng trong bữa ăn nhẹ hoặc giải khát mùa hè. Có thể có hương vị trái cây, rượu (như rượu vang) hoặc sữa.

Cụm từ kết hợp

シャーベット味hương vị kem trái câyフルーツシャーベットkem trái câyシャーベットを食べるăn kem trái cây

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt シャーベット, アイスクリーム, ソフトクリーム

シャーベット (sherbet) có kết cấu mịn, ít béo hơn kem thông thường, thường làm từ nước ép trái cây. アイスクリーム (ice cream) có hàm lượng bơ sữa cao, đặc sánh. ソフトクリーム (soft serve) là kem mềm, thường được bán trong các cửa hàng kem.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sherbet', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'sharbat' (شراب), nghĩa là 'đồ uống mát lạnh'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 và sau đó trở thành tên gọi cho món kem trái cây đông lạnh.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'シャーベット' thường chỉ loại kem có hàm lượng chất béo thấp hơn kem thông thường. Có thể được phục vụ trong tách nhỏ như món tráng miệng hoặc dưới dạng đá bào (granita) trong các quán giải khát.

Từ Điển Nhật Việt