シチュー

shichū
món hầm

今日の晩ご飯はシチューにしよう。

Bữa tối nay mình ăn món hầm nhé.


thông thường

Món ăn dạng hầm, thường gồm thịt, rau củ nấu trong nước dùng sánh đặc, có thể dùng bột mì hoặc kem để làm đặc.

母が作ったシチューはとてもおいしかった。

Món hầm mẹ nấu ngon lắm.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng. Có thể thay thế bằng từ 'món hầm' hoặc 'món nấu' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

クリームシチューmón hầm kemシチューを作るnấu món hầmシチュー鍋nồi nấu hầm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'シチュー' và 'カレー'

Cả hai đều là món hầm, nhưng 'シチュー' thường có nước dùng sánh đặc hơn, trong khi 'カレー' có màu vàng đặc trưng nhờ bột cà ri. 'シチュー' cũng thường không có vị cay như 'カレー'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stew' (món hầm), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực gia đình hoặc nhà hàng. Có thể kết hợp với nhiều loại thịt, rau củ tùy theo sở thích. Ở Nhật, 'シチュー' thường được phục vụ kèm với bánh mì hoặc cơm.

Phân tích từ

phát âm gần giống 's' trong 'stew'
sound
+
チュー
phát âm gần giống 'stew'
sound
Từ Điển Nhật Việt