Looking up...
ウェブサイトでサインアップする必要があります。
Bạn cần đăng ký tài khoản trên trang web.
đăng ký tài khoản trên một nền tảng trực tuyến (website, ứng dụng, dịch vụ)
新しいアプリを使うためにサインアップしました。
Tôi đã đăng ký tài khoản để sử dụng ứng dụng mới.
サインアップすると、無料で利用できます。
Sau khi đăng ký, bạn có thể sử dụng miễn phí.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến. Có thể thay thế bằng các từ như 登録する (touroku suru) hoặc 会員登録 (kaiin touroku) trong một số trường hợp.
サインアップ thường ám chỉ đăng ký tài khoản trực tuyến (website, app), trong khi 登録する có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ: đăng ký khóa học, đăng ký sự kiện).
Hãy dùng サインアップ khi nói về đăng ký tài khoản trên nền tảng trực tuyến (website, ứng dụng, dịch vụ cloud). Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
Từ tiếng Anh 'sign up' (ký tên đăng ký), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và internet.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trực tuyến như website, ứng dụng di động, dịch vụ SaaS. Có thể dùng thay thế bằng các từ tiếng Nhật thuần túy như 登録する nhưng サインアップ phổ biến hơn trong môi trường quốc tế hoặc công nghệ.