Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

サイクリング

saikuringuTừ vay mượn từ English サイクリング
đi xe đạp

週末はサイクリングに行きます。

Cuối tuần tôi đi đạp xe.


thông thường

hoạt động đi xe đạp để giải trí hoặc tập thể dục

サイクリングは健康に良いです。

Đạp xe tốt cho sức khỏe.

サイクリングロードを走ります。

Tôi chạy trên làn đường dành cho xe đạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic.

Cụm từ kết hợp

サイクリングロードlàn đường dành cho xe đạpサイクリングウェアquần áo thể thao đi xe đạpサイクリングクラブcâu lạc bộ đi xe đạp

Từ đồng nghĩa

自転車に乗るサイクリングする

Từ trái nghĩa

ドライブ徒歩

Mẹo hay

Phân biệt サイクリング và 自転車に乗る

サイクリング nhấn mạnh vào hoạt động giải trí hoặc thể thao, thường diễn ra trong thời gian dài hoặc trên quãng đường nhất định. 自転車に乗る chỉ đơn giản là hành động đi xe đạp, không phân biệt mục đích.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cycling' (hoạt động đạp xe). Từ 'cycle' trong tiếng Anh vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn), liên quan đến bánh xe.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic. Từ này phổ biến trong cộng đồng người yêu thích thể thao ngoài trời.

Phân tích từ

サイクリ
phần mượn từ 'cycle' (tiếng Anh), nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'xe đạp'
root
+
ング
hậu tố tiếng Nhật tạo thành danh từ từ động từ (tương đương '-ing' trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.