Looking up...
週末はサイクリングに行きます。
Cuối tuần tôi đi đạp xe.
hoạt động đi xe đạp để giải trí hoặc tập thể dục
サイクリングは健康に良いです。
Đạp xe tốt cho sức khỏe.
サイクリングロードを走ります。
Tôi chạy trên làn đường dành cho xe đạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic.
サイクリング nhấn mạnh vào hoạt động giải trí hoặc thể thao, thường diễn ra trong thời gian dài hoặc trên quãng đường nhất định. 自転車に乗る chỉ đơn giản là hành động đi xe đạp, không phân biệt mục đích.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cycling' (hoạt động đạp xe). Từ 'cycle' trong tiếng Anh vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn), liên quan đến bánh xe.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic. Từ này phổ biến trong cộng đồng người yêu thích thể thao ngoài trời.