Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ゴルフ場

gorufu-jōTừ vay mượn từ English ゴルフ
sân gôn

週末に友達とゴルフ場に行きました。

Cuối tuần tôi đã đi đến sân gôn với bạn bè.


trang trọng

khu vực được thiết kế chuyên dụng để chơi môn thể thao gôn

このゴルフ場は18ホールあります。

Sân gôn này có 18 lỗ.

ゴルフ場の会員になると、優先的に予約ができます。

Nếu trở thành hội viên của sân gôn, bạn có thể đặt chỗ ưu tiên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, giải trí hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

ゴルフ場を予約するđặt chỗ sân gônゴルフ場の会員hội viên sân gônゴルフ場の管理quản lý sân gôn

Từ đồng nghĩa

ゴルフコースゴルフリンクス

Mẹo hay

Phân biệt ゴルフ場 và ゴルフコース

ゴルフ場 chỉ toàn bộ khu vực sân gôn bao gồm các lỗ (ホール), còn ゴルフコース chỉ đề cập đến tuyến đường chơi (lỗ) cụ thể trên sân gôn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ゴルフ (gôn, mượn từ tiếng Anh 'golf') + 場 (trường, nghĩa là 'nơi', 'khu vực').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô như 大規模なゴルフ場 (sân gôn quy mô lớn) hoặc 小規模なゴルフ場 (sân gôn quy mô nhỏ).

Phân tích từ

ゴルフ
môn thể thao gôn
root
+
場
nơi, khu vực
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.