コンバート

konbātoTừ vay mượn từ Englishコンバート
chuyển đổi

このシステムは古いデータを新しい形式にコンバートできる。

Hệ thống này có thể chuyển đổi dữ liệu cũ sang định dạng mới.


Công nghệ
chuyên ngành

chuyển đổi định dạng dữ liệu hay hệ thống từ dạng này sang dạng khác

ファイルをCSVからJSONにコンバートする。

Chuyển đổi tập tin từ CSV sang JSON.

古いWebサイトを新しいCMSにコンバートした。

Chuyển đổi trang web cũ sang hệ thống quản lý nội dung mới.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, lập trình, hay quản lý dữ liệu. Có thể được dùng như danh từ (sự chuyển đổi) hoặc động từ (hành động chuyển đổi).

Kinh doanh
business/engineering

thay đổi vai trò, chức năng hay hệ thống sang dạng mới

この工場は生産ラインをEV部品製造にコンバートした。

Nhà máy này đã chuyển đổi dây chuyền sản xuất sang sản xuất linh kiện xe điện.

Ám chỉ việc tái cấu trúc hay cải tổ hệ thống, quy trình sản xuất.

Kinh doanh
Kinh doanh

chuyển đổi loại hình kinh doanh hay mô hình hoạt động

小売店がオンラインストアにコンバートするケースが増えている。

Ngày càng nhiều cửa hàng bán lẻ chuyển đổi sang mô hình cửa hàng trực tuyến.

Thường dùng trong bối cảnh chuyển đổi từ kinh doanh truyền thống sang kinh doanh trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

データをコンバートするchuyển đổi dữ liệuシステムをコンバートするchuyển đổi hệ thốngフォーマットをコンバートするchuyển đổi định dạngコンバート作業công việc chuyển đổiコンバート率tỷ lệ chuyển đổi

Cụm từ liên quan

コンバートツールcụm từ
công cụ chuyển đổi
コンバートミスcụm từ
lỗi chuyển đổi
自動コンバートcụm từ
tự động chuyển đổi

Mẹo hay

Phân biệt コンバート và 変換する

コンバート thường nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi toàn diện (hệ thống, định dạng lớn), trong khi 変換する có thể dùng cho các thao tác nhỏ hơn (ví dụ: chuyển đổi đơn vị, định dạng tập tin đơn giản).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng コンバート

Dùng khi đề cập đến quá trình chuyển đổi có quy mô lớn, thường liên quan đến hệ thống, dữ liệu hay cấu trúc. Không dùng cho các thay đổi nhỏ lẻ hay tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'convert' (chuyển đổi), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana コンバート. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh từ những năm 1990.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn viết học thuật. Thường xuất hiện trong giao tiếp công việc, tài liệu kỹ thuật hay thảo luận về công nghệ. Có thể viết tắt là コンバ (konba) trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

コン
phỏng theo âm đầu của 'convert'
root
+
バート
phỏng theo âm đuôi '-vert' trong 'convert'
root
Từ Điển Nhật Việt