コンソメ

konsomeTừ vay mượn từ Englishコンソメ
nước dùng gà

コンソメスープを作る。

Nấu canh nước dùng gà.


trang trọng

Nước dùng gà hoặc rau củ cô đặc, thường dùng làm nền tảng cho các món súp hoặc nước sốt.

コンソメを使ってスープを作りましょう。

Hãy nấu súp bằng nước dùng gà.

野菜コンソメで味をつける。

Nêm gia vị bằng nước dùng rau củ.

Thường được bán dưới dạng bột hoặc viên nén. Có thể sử dụng nước dùng gà (chicken consommé) hoặc nước dùng rau củ (vegetable consommé).

Cụm từ kết hợp

コンソメスープsúp nước dùngコンソメを溶かすpha nước dùng野菜コンソメnước dùng rau củ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách sử dụng nước dùng gà trong nấu ăn

Khi nấu súp, chỉ cần hòa tan 1 viên nước dùng gà vào 500ml nước sôi. Đối với các món hầm hoặc nước sốt, có thể điều chỉnh lượng nước dùng theo khẩu vị.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'consommé', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'consommé' (quá khứ phân từ của 'consommer' nghĩa là 'tiêu thụ'), vốn từ Latin 'consummare' (hoàn thành).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nấu ăn gia đình và nhà hàng. Có thể thay thế bằng nước dùng tự nấu nhưng tiện lợi hơn khi sử dụng dạng bột hoặc viên nén.

Từ Điển Nhật Việt