Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

グループ化

gurūpu-ka
phân nhóm

データをグループ化して分析する。

Phân nhóm dữ liệu rồi phân tích.


Công nghệ
chuyên ngành

Hành động phân chia các phần tử vào các nhóm theo tiêu chí nhất định

Excelのデータをグループ化すると、集計が簡単になります。

Khi phân nhóm dữ liệu trong Excel, việc tổng hợp trở nên dễ dàng hơn.

機械学習では、特徴量をグループ化して次元削減を行う手法があります。

Trong học máy, có phương pháp phân nhóm các đặc trưng để giảm chiều dữ liệu.

Thường đi kèm với các công cụ phân tích dữ liệu, lập trình, hoặc quản trị dự án. Có thể dùng dưới dạng danh từ (グループ化) hoặc động từ (グループ化する).

Kinh doanh
Kinh doanh

Tổ chức các đối tượng thành nhóm dựa trên thuộc tính chung

顧客を購買履歴でグループ化し、ターゲティング広告を行う。

Phân nhóm khách hàng theo lịch sử mua hàng rồi triển khai quảng cáo nhắm mục tiêu.

Áp dụng trong marketing, quản lý dự án, hoặc phân loại sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

グループ化するphân nhómデータをグループ化phân nhóm dữ liệu顧客をグループ化phân nhóm khách hàng

Từ đồng nghĩa

分類カテゴライズセグメント化

Từ trái nghĩa

グループ化解除分散化

Cụm từ liên quan

クラスタリングtechnical term
kỹ thuật phân nhóm dữ liệu dựa trên đặc trưng
セグメンテーションbusiness term
phân chia thị trường hoặc dữ liệu thành các phân đoạn
データマイニングtechnical term
khai thác dữ liệu để tìm ra các nhóm tiềm ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong Python, bạn có thể sử dụng thư viện pandas với phương thức `groupby()` để phân nhóm dữ liệu. Ví dụ: `df.groupby('column_name').mean()`.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'グループ化' và '分類'

'グループ化' nhấn mạnh vào hành động tổ chức các phần tử thành nhóm, trong khi '分類' (classification) thường liên quan đến việc gán nhãn hoặc xác định danh mục cho từng phần tử. 'グループ化' có thể không có tiêu chí phân loại rõ ràng, trong khi '分類' thường dựa trên các quy tắc hoặc mô hình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của グループ (nhóm, từ tiếng Anh 'group') + 化 (hậu tố chỉ hành động biến đổi, tương đương '-ize' trong tiếng Anh). Xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản trị từ thập niên 2000.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, và khoa học dữ liệu. Có thể thay thế bằng các từ như 'phân loại' (classification) hoặc 'phân đoạn' (segmentation) tùy ngữ cảnh. Trong lập trình, thường đi kèm với các hàm như 'groupBy' (e.g., trong Python, JavaScript).

Phân tích từ

グループ
nhóm (từ tiếng Anh 'group')
root
+
化
hậu tố chỉ hành động biến đổi, tương đương '-ize' hoặc '-ation'
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.