Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

グラマー

guramāTừ vay mượn từ English グラマー
người đàn bà gợi cảm

彼女はグラマーな体型で、多くの男性の注目を集めている。

Cô ấy có thân hình gợi cảm nên thu hút sự chú ý của nhiều đàn ông.


thông thường

người đàn bà có thân hình gợi cảm, hấp dẫn

グラマーな女優が舞台に立つと、観客の視線が集中する。

Khi nữ diễn viên gợi cảm bước lên sân khấu, mọi ánh nhìn đều đổ dồn về cô.

Thường dùng để miêu tả phụ nữ có thân hình quyến rũ, đầy đặn, nhưng không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

グラマー体型thân hình gợi cảmグラマー女người phụ nữ gợi cảm

Từ đồng nghĩa

セクシーな体型ボディコングラマラス

Từ trái nghĩa

スリムな体型痩せ型

Mẹo hay

Phân biệt グラマー và グラマラス

'グラマー' thường dùng để chỉ người (danh từ), trong khi 'グラマラス' vừa có thể là tính từ (gợi cảm) vừa có thể là danh từ (người gợi cảm). Ví dụ: 'グラマラスな体型' (thân hình gợi cảm) vs '彼女はグラマーだ' (Cô ấy là người gợi cảm).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

'グラマー' mang sắc thái thân mật, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.

Nguồn gốc từ

Vay mượn từ tiếng Anh 'glamour' (sắc đẹp, quyến rũ), sau đó biến đổi thành 'glamorous' (gợi cảm) và rút gọn thành 'glamour' trong tiếng Anh. Từ tiếng Nhật 'グラマー' là dạng rút gọn của 'グラマラス' (glamorous), xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên dùng để miêu tả đàn ông trừ khi trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.