グラタン

guratanTừ vay mượn từ Frenchグラタン
món gratin

今日の晩ご飯はグラタンにしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn món gratin nhé.


thông thường

Món ăn nướng với lớp phủ bơ, bột mì, sữa hoặc kem, thường có phô mai, được nướng cho vàng giòn.

クリームグラタンは子供に人気があります。

Gratin kem thì rất được trẻ em yêu thích.

グラタンを作るときは、じゃがいもとチーズをたっぷり使います。

Khi làm gratin, thường dùng nhiều khoai tây và phô mai.

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gratin', nhưng ở Nhật Bản, 'グラタン' thường chỉ phiên bản sử dụng bột mì (roux) thay vì bột mì + bơ như nguyên bản.

Cụm từ kết hợp

クリームグラタンgratin kemグラタンドリアgratin với lớp bánh mì vụnグラタン鍋nồi dùng để nướng gratin

Mẹo hay

Cách phân biệt グラタン với các món nướng khác

グラタン có lớp phủ đặc trưng là hỗn hợp bơ + bột mì + sữa/kem, sau đó nướng cho vàng giòn. Khác với '焼きそば' (mì xào nướng) hay 'ラザニア' (lasagna), gratin không có lớp mì hoặc bánh pasta.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị nguyên liệu cho グラタン

Nguyên liệu chính thường bao gồm: khoai tây (hoặc bí ngô, cà rốt), thịt (gà, bò, hải sản), hành tây, kem tươi/sữa, bơ, bột mì, phô mai (tùy chọn). Lớp phủ phải có độ sánh vừa phải để khi nướng không bị khô.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'gratin', nghĩa gốc là 'vỏ cứng' (từ 'gratter' nghĩa là cào, cạo). Ban đầu chỉ lớp vỏ giòn trên bề mặt món ăn nướng, sau trở thành tên gọi cho món ăn này.

Ghi chú sử dụng

Ở Nhật Bản, 'グラタン' thường được phục vụ như món chính hoặc món phụ trong bữa ăn gia đình. Phổ biến nhất là phiên bản 'クリームグラタン' (gratin kem) với nguyên liệu chính là khoai tây, thịt (thường là thịt gà), hành tây, và lớp phủ bơ + bột mì + sữa/kem.

Từ Điển Nhật Việt