Looking up...
“クリスマスに家族と過ごします。”
Tôi sẽ đón lễ Giáng sinh cùng gia đình.
Lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức rộng rãi trên thế giới vào ngày 25 tháng 12.
今年のクリスマスは雪が降るらしい。
Nghe nói lễ Giáng sinh năm nay sẽ có tuyết rơi.
クリスマスイブに教会に行きます。
Tôi sẽ đến nhà thờ vào đêm Giáng sinh.
Tại Việt Nam, lễ Giáng sinh chủ yếu là dịp vui chơi, trang trí và tụ tập bạn bè, ít mang tính tôn giáo hơn so với các nước phương Tây.
'クリスマス' là thuật ngữ tiếng Nhật/tiếng Anh phổ biến nhất, trong khi 'Noel' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'Noël') thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo tại Việt Nam. Cả hai đều chỉ cùng một lễ hội.
Tại Việt Nam, 'クリスマス' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh vui chơi, thương mại hoặc giao lưu văn hóa. Để nói về lễ Giáng sinh theo nghĩa tôn giáo, nên sử dụng 'lễ Giáng sinh' hoặc 'Noel' thay vì phiên âm trực tiếp.
Từ tiếng Anh 'Christmas', viết tắt của 'Christ's Mass' (Thánh lễ của Chúa Kitô). Từ 'Christ' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Χριστός' (Khristós), nghĩa là 'Đấng được xức dầu', ám chỉ Chúa Giê-su. Từ 'Mass' trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'thánh lễ'.
Tại Việt Nam, 'クリスマス' thường được sử dụng trong bối cảnh giao thoa văn hóa, đặc biệt trong giới trẻ và các hoạt động thương mại. Ngoài ý nghĩa tôn giáo, nó còn gắn liền với các hoạt động vui chơi, trang trí và mua sắm.