Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

クリスマス

kurisumasu
noun★Cơ bản💡 lễ Giáng sinhTừ vay mượn từ English Christmas

“クリスマスに家族と過ごします。”

Tôi sẽ đón lễ Giáng sinh cùng gia đình.

neutral

Lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức rộng rãi trên thế giới vào ngày 25 tháng 12.

今年のクリスマスは雪が降るらしい。

Nghe nói lễ Giáng sinh năm nay sẽ có tuyết rơi.

クリスマスイブに教会に行きます。

Tôi sẽ đến nhà thờ vào đêm Giáng sinh.

💡

Tại Việt Nam, lễ Giáng sinh chủ yếu là dịp vui chơi, trang trí và tụ tập bạn bè, ít mang tính tôn giáo hơn so với các nước phương Tây.

Cụm từ kết hợp

クリスマスツリーcây thông Giáng sinhクリスマスプレゼントquà Giáng sinhクリスマスイブđêm Giáng sinh (24/12)メリークリスマスChúc mừng Giáng sinh

Từ đồng nghĩa

Xmas Noel

Cụm từ liên quan

ホワイトクリスマスcụm từ
lễ Giáng sinh có tuyết rơi

💡Mẹo hay

Phân biệt 'クリスマス' và ' Noel'

'クリスマス' là thuật ngữ tiếng Nhật/tiếng Anh phổ biến nhất, trong khi 'Noel' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'Noël') thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo tại Việt Nam. Cả hai đều chỉ cùng một lễ hội.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tại Việt Nam, 'クリスマス' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh vui chơi, thương mại hoặc giao lưu văn hóa. Để nói về lễ Giáng sinh theo nghĩa tôn giáo, nên sử dụng 'lễ Giáng sinh' hoặc 'Noel' thay vì phiên âm trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Christmas', viết tắt của 'Christ's Mass' (Thánh lễ của Chúa Kitô). Từ 'Christ' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Χριστός' (Khristós), nghĩa là 'Đấng được xức dầu', ám chỉ Chúa Giê-su. Từ 'Mass' trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'thánh lễ'.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'クリスマス' thường được sử dụng trong bối cảnh giao thoa văn hóa, đặc biệt trong giới trẻ và các hoạt động thương mại. Ngoài ý nghĩa tôn giáo, nó còn gắn liền với các hoạt động vui chơi, trang trí và mua sắm.

Phân tích từ

クリス
phiên âm từ 'Christ' (Chúa Giê-su)
root
+
マス
phiên âm từ 'Mass' (thánh lễ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.