Looking up...
“クラス写真を撮りました。”
Chúng tôi đã chụp ảnh lớp.
Bức ảnh được chụp chung của toàn bộ học sinh trong một lớp học.
来週のクラス写真の日です。
Tuần sau là ngày chụp ảnh lớp.
クラス写真をアルバムに入れました。
Tôi đã cho ảnh lớp vào album.
Thường được chụp vào đầu năm học hoặc cuối năm để lưu giữ kỷ niệm.
Từ 'クラス写真' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng '集合写真' (shūgō shashin, 'ảnh tập thể') nếu muốn nhấn mạnh sự tụ họp của nhiều người.
Khác với 'グループ写真' (ảnh nhóm nhỏ) hay '記念写真' (ảnh kỷ niệm), 'クラス写真' luôn ám chỉ bức ảnh của toàn bộ học sinh trong một lớp cụ thể.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: クラス (kurasu, 'lớp học' - mượn từ tiếng Anh 'class') và 写真 (shashin, 'ảnh chụp' - từ Hán-Nhật, viết bằng kanji 写真 với âm Hán-Việt là 'tả chân').
Từ này rất phổ biến trong môi trường học đường Nhật Bản và được sử dụng tương tự trong tiếng Việt. Không có sắc thái trang trọng hay lóng.