クラウドストレージ
lưu trữ đám mây重要なファイルはクラウドストレージに保存しています。
Tôi lưu các tập tin quan trọng trên lưu trữ đám mây.
Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên máy chủ từ xa thay vì trên thiết bị cá nhân, truy cập được qua internet.
Google DriveやDropboxなどのクラウドストレージサービスを利用しています。
Tôi đang sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây như Google Drive hay Dropbox.
クラウドストレージはバックアップやデータ共有に便利です。
Lưu trữ đám mây rất tiện lợi cho việc sao lưu và chia sẻ dữ liệu.
Thường được viết tắt là 'クラウド' trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'クラウドストレージ' và 'オンラインストレージ'
Cả hai đều chỉ lưu trữ dữ liệu trên internet, nhưng 'クラウドストレージ' thường ám chỉ các dịch vụ chuyên dụng (như Google Drive, iCloud) trong khi 'オンラインストレージ' có thể bao gồm cả các dịch vụ lưu trữ đơn giản hơn (như chia sẻ file qua email).
Quy tắc vàng
Chọn dịch vụ lưu trữ đám mây phù hợp
Cân nhắc dung lượng, tính bảo mật, tốc độ truy cập và chi phí khi lựa chọn dịch vụ. Ví dụ: Google Drive miễn phí 15GB, Dropbox miễn phí 2GB, iCloud miễn phí 5GB.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'クラウド' (cloud, mượn từ tiếng Anh) và 'ストレージ' (storage, mượn từ tiếng Anh). Thuật ngữ xuất hiện khi công nghệ lưu trữ dữ liệu trực tuyến phát triển mạnh vào đầu thế kỷ 21.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục và cá nhân. Cần phân biệt với 'ローカルストレージ' (lưu trữ cục bộ) và '外付けストレージ' (lưu trữ gắn ngoài).