クラウドサービス

kuraudo sābisuTừ vay mượn từ Englishクラウドサービス
dịch vụ điện toán đám mây

当社はクラウドサービスを提供しています。

Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ điện toán đám mây.


Công nghệ
trang trọng

Dịch vụ cung cấp tài nguyên máy tính (lưu trữ, tính toán, cơ sở dữ liệu) qua internet thay vì sử dụng máy chủ cục bộ.

AWS、Google Cloud、Microsoft Azureは代表的なクラウドサービスです。

AWS, Google Cloud, Microsoft Azure là những dịch vụ điện toán đám mây tiêu biểu.

クラウドサービスを利用すれば、サーバーの維持管理が不要になります。

Nếu sử dụng dịch vụ điện toán đám mây, bạn không cần phải bảo trì máy chủ.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại dịch vụ như IaaS (Infrastructure as a Service), PaaS (Platform as a Service), SaaS (Software as a Service).

Cụm từ kết hợp

クラウドサービスを利用するsử dụng dịch vụ điện toán đám mâyクラウドサービスを提供するcung cấp dịch vụ điện toán đám mâyクラウドサービスを導入するtriển khai dịch vụ điện toán đám mây

Cụm từ liên quan

SaaSabbreviation
Software as a Service — phần mềm cung cấp dưới dạng dịch vụ
IaaSabbreviation
Infrastructure as a Service — hạ tầng dưới dạng dịch vụ
PaaSabbreviation
Platform as a Service — nền tảng dưới dạng dịch vụ

Mẹo hay

Phân biệt 'クラウドサービス' và 'クラウドストレージ'

'クラウドサービス' là thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại dịch vụ (lưu trữ, tính toán, phần mềm), trong khi 'クラウドストレージ' (lưu trữ đám mây) chỉ đề cập đến dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'クラウドサービス' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ, kinh doanh, hoặc quản trị hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cloud service', kết hợp 'cloud' (đám mây, ám chỉ mạng internet) và 'service' (dịch vụ). Thuật ngữ xuất hiện rộng rãi vào đầu những năm 2000 khi mô hình điện toán đám mây trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'クラウド' trong ngữ cảnh công nghệ. Cần phân biệt với 'クラウドコンピューティング' (điện toán đám mây) — 'クラウドサービス' nhấn mạnh vào dịch vụ cụ thể hơn.

Phân tích từ

クラウド
đám mây (ám chỉ mạng internet)
root
+
サービス
dịch vụ
root
Từ Điển Nhật Việt