クマ出没

kuma shutsubotsu
phraseTrung cấp sự xuất hiện của gấu
thông thường

Sự xuất hiện của gấu trong một khu vực nhất định, thường được báo cáo để cảnh báo công chúng.

山道でクマ出没の注意報が出ました。

Một cảnh báo về sự xuất hiện của gấu đã được ban hành trên đường núi.

💡

Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'クマ' (gấu) kết hợp với '出没' (xuất hiện, lẩn lút).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.

Phân tích từ

クマ
gấu
root
+
出没
xuất hiện, lẩn lút
root
Từ Điển Nhật Việt