Looking up...
Sự xuất hiện của gấu trong một khu vực nhất định, thường được báo cáo để cảnh báo công chúng.
山道でクマ出没の注意報が出ました。
Một cảnh báo về sự xuất hiện của gấu đã được ban hành trên đường núi.
Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.
Từ 'クマ' (gấu) kết hợp với '出没' (xuất hiện, lẩn lút).
Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.