Looking up...
この記事のキーワードは「テクノロジー」と「未来」です。
Từ khóa của bài viết này là 'công nghệ' và 'tương lai'.
Từ quan trọng đại diện cho nội dung chính hoặc chủ đề chính trong văn bản, cuộc thảo luận hoặc tìm kiếm.
SEO対策では、適切なキーワードを選ぶことが重要です。
Trong SEO, việc chọn từ khóa phù hợp là rất quan trọng.
この研究のキーワードは「人工知能」と「倫理」です。
Từ khóa của nghiên cứu này là 'trí tuệ nhân tạo' và 'đạo đức'.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, marketing, giáo dục và nghiên cứu.
Từ hoặc cụm từ được sử dụng làm đầu mối để truy cập thông tin (ví dụ: trong công cụ tìm kiếm).
Googleの検索では、キーワードが多いほど関連性の高い結果が得られます。
Trên Google, càng nhiều từ khóa thì kết quả càng liên quan.
Áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
Từ quan trọng trong một lĩnh vực hoặc chủ đề nhất định.
この本のキーワードは「変化」です。
Từ khóa của cuốn sách này là 'sự thay đổi'.
Sử dụng trong ngữ cảnh chung khi đề cập đến các khái niệm quan trọng.
Trong tiếng Việt, 'từ khóa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (SEO, lập trình) hoặc học thuật, trong khi 'từ quan trọng' mang tính chung chung hơn. Ví dụ: 'Từ khóa nghiên cứu' (研究のキーワード) thường dịch là 'từ khóa' chứ không phải 'từ quan trọng'.
Một từ khóa tốt nên ngắn gọn, dễ nhớ, và phản ánh đúng nội dung chủ đề. Tránh sử dụng từ khóa quá chung chung (ví dụ: 'công nghệ') mà không có ngữ cảnh cụ thể.
Từ tiếng Anh 'keyword', kết hợp giữa 'key' (chìa khóa, quan trọng) và 'word' (từ). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana trong thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.
Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật (キーワード), nhưng cũng có thể viết bằng kanji là 'キー語' (kiigo). Trong tiếng Việt, từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh dưới dạng 'từ khóa' hoặc dịch nghĩa là 'từ quan trọng'.