Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

キーワード

kiiwaadoTừ vay mượn từ English キーワード
từ khóa

この記事のキーワードは「テクノロジー」と「未来」です。

Từ khóa của bài viết này là 'công nghệ' và 'tương lai'.


Công nghệ
trang trọng

Từ quan trọng đại diện cho nội dung chính hoặc chủ đề chính trong văn bản, cuộc thảo luận hoặc tìm kiếm.

SEO対策では、適切なキーワードを選ぶことが重要です。

Trong SEO, việc chọn từ khóa phù hợp là rất quan trọng.

この研究のキーワードは「人工知能」と「倫理」です。

Từ khóa của nghiên cứu này là 'trí tuệ nhân tạo' và 'đạo đức'.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, marketing, giáo dục và nghiên cứu.

chuyên ngành

Từ hoặc cụm từ được sử dụng làm đầu mối để truy cập thông tin (ví dụ: trong công cụ tìm kiếm).

Googleの検索では、キーワードが多いほど関連性の高い結果が得られます。

Trên Google, càng nhiều từ khóa thì kết quả càng liên quan.

Áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

chung

Từ quan trọng trong một lĩnh vực hoặc chủ đề nhất định.

この本のキーワードは「変化」です。

Từ khóa của cuốn sách này là 'sự thay đổi'.

Sử dụng trong ngữ cảnh chung khi đề cập đến các khái niệm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

キーワード検索tìm kiếm từ khóaキーワード抽出trích xuất từ khóaキーワードマーケティングtiếp thị từ khóa主要なキーワードtừ khóa chính

Từ đồng nghĩa

ワード重要語キーターム

Từ trái nghĩa

不要語無関係語

Cụm từ liên quan

検索エンジン最適化cụm từ
tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
長尾語cụm từ
từ khóa đuôi dài
ビッグワードcụm từ
từ khóa phổ biến

Mẹo hay

Phân biệt 'từ khóa' và 'từ quan trọng'

Trong tiếng Việt, 'từ khóa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (SEO, lập trình) hoặc học thuật, trong khi 'từ quan trọng' mang tính chung chung hơn. Ví dụ: 'Từ khóa nghiên cứu' (研究のキーワード) thường dịch là 'từ khóa' chứ không phải 'từ quan trọng'.

Quy tắc vàng

Chọn từ khóa hiệu quả

Một từ khóa tốt nên ngắn gọn, dễ nhớ, và phản ánh đúng nội dung chủ đề. Tránh sử dụng từ khóa quá chung chung (ví dụ: 'công nghệ') mà không có ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'keyword', kết hợp giữa 'key' (chìa khóa, quan trọng) và 'word' (từ). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana trong thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật (キーワード), nhưng cũng có thể viết bằng kanji là 'キー語' (kiigo). Trong tiếng Việt, từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh dưới dạng 'từ khóa' hoặc dịch nghĩa là 'từ quan trọng'.

Phân tích từ

キー
chìa khóa, quan trọng (từ tiếng Anh 'key')
root
+
ワード
từ (từ tiếng Anh 'word')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.